ocre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đất son, ocrơ: Một loại khoáng chất tự nhiên, một loại đất sét có chứa oxit sắt, thường có màu từ vàng đến nâu đỏ, được sử dụng làm chất tạo màu.
- Màu đất son: Chỉ màu sắc có được từ loại đất này, thường là màu nâu vàng hoặc nâu đỏ.
Tính từ không đổi:
- (Có) màu đất son: Mô tả một vật có màu sắc giống với màu của đất son, tức là màu nâu vàng hoặc nâu đỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les artistes préhistoriques utilisaient de l'ocre pour leurs peintures rupestres. (Các nghệ sĩ thời tiền sử đã sử dụng đất son cho các bức tranh hang động của họ.)
- La couleur ocre de la terre rappelle le désert. (Màu đất son của vùng đất gợi nhớ đến sa mạc.)
Tính từ:
- Elle portait une robe ocre très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đất son rất thanh lịch.)
- Les murs de la vieille maison étaient ocre. (Những bức tường của ngôi nhà cũ có màu đất son.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terre d'ocre": Đất son, chỉ cụ thể loại đất có chứa sắc tố này.
- La région est célèbre pour ses carrières de terre d'ocre. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ đất son.)
"Teint ocre": Nước da màu đất son, thường dùng để mô tả làn da xanh xao, thiếu sức sống hoặc vàng vọt.
- Après sa maladie, il avait le teint ocre. (Sau trận ốm, anh ấy có nước da xanh xao/vàng vọt.)
Biến thể và từ gần giống
Ocré, e (adj): Có pha màu đất son, có sắc đất son.
- Un ciel ocré par le coucher du soleil. (Bầu trời nhuốm màu đất son bởi hoàng hôn.)
Ocrier (danh từ giống đực, ít dùng): Thợ khai thác hoặc buôn bán đất son.
Từ đồng nghĩa
- Rouge terre (màu đỏ đất): Một cách gọi khác cho màu sắc tương tự.
- Jaune brunâtre (vàng nâu): Mô tả màu sắc gần giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "ocre")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ocre")
danh từ giống cái
- đất son, ocrơ
- màu đất son
tính từ không đổi
- (có) màu đất son (nâu vàng hoặc nâu đỏ)