agrès

Học thuật
Thân thiện
agrès

Un gymnaste s'entraîne sur les agrès.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Dụng cụ thể dục: Chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng trong các phòng tập thể dục hoặc sân chơi, chẳng hạn như xà đơn, xà kép, dây leo, hoặc các cấu trúc để leo trèo.
    • Buồm chão (hàng hải): Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này chỉ toàn bộ các thiết bị, đồ dùng cần thiết cho hoạt động của một con tàu, bao gồm hệ thống buồm, dây thừng (dây chão), neo các trang thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
  • Dụng cụ thể dục:

    • Les enfants grimpent aux agrès dans le parc. (Bọn trẻ leo lên các dụng cụ thể dục trong công viên.)
    • La salle de sport est équipée de nouveaux agrès. (Phòng tập thể thao được trang bị những dụng cụ thể dục mới.)
  • Buồm chão (hàng hải):

    • Les marins vérifient les agrès avant le départ. (Các thủy thủ kiểm tra buồm chão trước khi khởi hành.)
    • L'équipage doit entretenir les agrès du navire. (Thủy thủ đoàn phải bảo dưỡng buồm chão của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être aux agrès": Đang sử dụng các dụng cụ thể dục (trong thể thao).

    • Les gymnastes sont aux agrès pour leur entraînement. (Các vận động viên thể dục đangtrên các dụng cụ để tập luyện.)
  • "Agrès complets": (Hàng hải) Chỉ một bộ buồm chão đầy đủ, toàn bộ trang thiết bị của tàu.

    • Le trois-mâts portait ses agrès complets. (Con tàu ba cột buồm mang đầy đủ buồm chão.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrès fixe (cụm danh từ): Dụng cụ thể dục cố định (như xà đơn, xà kép cố định).
  • Agrès de gymnastique (cụm danh từ): Dụng cụ thể dục dụng cụ (môn thể dục dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Appareil (danh từ giống đực): Máy móc, dụng cụ, thiết bị (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao: ).
  • Équipement (danh từ giống đực): Trang thiết bị, dụng cụ (nghĩa rộng hơn).
  • Gréement (danh từ giống đực): Buồm chão, hệ thống dây buồm (từ chuyên môn trong hàng hải, gần nghĩa vớinghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "agrès")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agrès")

agrès

Un gymnaste s'entraîne sur les agrès.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. dụng cụ thể dục (như xà ngang, xà kép, dây leo...)
  2. (hàng hải) buồm chão (đồ dùngtàu thuyền nói chung như buồm, dây chão...)