agrès

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. dụng cụ thể dục (như xà ngang, xà kép, dây leo...)
  2. (hàng hải) buồm chão (đồ dùngtàu thuyền nói chung như buồm, dây chão...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

agrès
Un gymnaste s'entraîne sur les agrès.