élancé

tính từ
  1. dong dỏng cao, mảnh cao
    • Taille élancée
      thân hình dong dỏng cao
    • Tige élancée
      thân cây mảnh cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "élancé"

élancé
Un jeune arbre élancé pousse dans la clairière ensoleillée.