élancé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dong dỏng cao, mảnh mà cao: Dùng để miêu tả một người, động vật hoặc vật thể có dáng vẻ cao và thanh mảnh, tạo cảm giác nhẹ nhàng, duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một dáng người dong dỏng cao.)
- (Một con hươu có đôi chân thon dài.)
- (Những cây cột cao vút, thanh mảnh của nhà thờ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une démarche élancée": Với dáng đi nhanh nhẹn, thanh thoát.
- Le mannequin avançait d'une démarche élancée sur le podium. (Người mẫu bước đi với dáng đi nhanh nhẹn, thanh thoát trên sàn diễn.)
- "Style élancé" (trong nghệ thuật, kiến trúc): Phong cách thanh thoát, hướng lên cao.
- L'architecture gothique se caractérise par ses formes élancées. (Kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi những đường nét thanh thoát, vươn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Élan (danh từ): Sự lao tới, đà tiến; sự hăng hái, nhiệt huyết.
- Il a pris son élan pour sauter. (Anh ấy lấy đà để nhảy.)
- Svelte (tính từ): Thanh mảnh, mảnh dẻ (thường dùng cho người, gần nghĩa với "élancé").
- Fin (tính từ): Mảnh, nhỏ; tinh tế.
- Gracile (tính từ): Mảnh dẻ, yếu ớt (nhấn mạnh sự mỏng manh).
Từ đồng nghĩa
- Svelte: thanh mảnh.
- Fin: mảnh, thanh.
- Gracile: mảnh dẻ, yếu ớt.
- Fuselé: thon thả, thuôn dài (như hình thoi).
Từ trái nghĩa
- Trapu: lùn và chắc nịch.
- Massif: đồ sộ, nặng nề.
- Lourd: nặng nề.
- Répandu: bè bè, nở nang (về thân hình).
tính từ
- dong dỏng cao, mảnh mà cao
- Taille élancéethân hình dong dỏng cao
- Tige élancéethân cây mảnh mà cao