abouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Xùy, đưa, nộp (tiền): Hành động đưa tiền ra, thường được dùng với sắc thái mệnh lệnh, ép buộc hoặc suồng sã.
  2. Nội động từ (thông tục):
    • Đến, tới nơi: Hành động đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Aboule l'argent ! (Xùy tiền ra đây!)
    • Il a abouler une grosse somme. (Hắn ta phải xùy ra một khoản tiền lớn.)
  • Nội động từ:
    • Les invités commencent à abouler. (Các vị khách bắt đầu đến rồi.)
    • Aboule ici tout de suite ! (Lại đây ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aboule !" (thường dùngmệnh lệnh cách): Một lệnh ngắn gọn, suồng sã, yêu cầu ai đó đưa thứ đó ra (thườngtiền) hoặc đến ngay lập tức.
    • Aboule ! On n'a pas toute la journée. (Xùy ra đây! Chúng ta không cả ngày đâu.)
  • "Abouler la monnaie": Nộp/đưa tiền.
    • C'est à toi d'abouler la monnaie pour le taxi. (Đến lượt mày xùy tiền taxi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Débourser (ngoại động từ): Chi tiền, trả tiền (trang trọng hơn).
  • Cracher (ngoại động từ, thông tục): "Nhả" tiền ra, có nghĩa tương tự "abouler" nhưng còn có nghĩa kháckhạc nhổ.
  • Pointer (nội động từ, thông tục): Xuất hiện, có mặt (tương tự nghĩa nội động từ của "abouler").
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Donner (đưa), Payer (trả tiền) – nhưng ít mang sắc thái mệnh lệnh/thô tục.
  • Nội động từ: Arriver (đến), Venir (tới) – là những từ trung lập phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "abouler" mang sắc thái rất thông tục, suồng sã, thậm chí thô tục. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Ngữ cảnh điển hình: Thường được dùng trong các tình huống không chính thức giữa bạn bè, trong tiếng lóng, hoặc trong các tình huống tính chất ép buộc, đòi hỏi (đặc biệt với tiền).
ngoại động từ
  1. (thông tục, thường dùngmệnh lệnh cách) xùy cho
    • Aboule le pognon
      xùy tiền ra đi
nội động từ
  1. (thông tục) đến

Từ chứa "abouler"