abouler

ngoại động từ
  1. (thông tục, thường dùngmệnh lệnh cách) xùy cho
    • Aboule le pognon
      xùy tiền ra đi
nội động từ
  1. (thông tục) đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "abouler"