équin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa: Từ "équin" mô tả những gì có liên quan đến loài ngựa, xuất phát từ hoặc thuộc về ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum équin est utilisé en médecine. (Huyết thanh ngựa được sử dụng trong y học.)
- L'espèce équine comprend les chevaux et les zèbres. (Loài thuộc họ ngựa bao gồm ngựa và ngựa vằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pied équin": (thuật ngữ y học) một dị tật ở bàn chân khiến nó có hình dạng giống móng ngựa, thường gặp trong một số bệnh lý.
- Le nouveau-né présente un pied équin congénital. (Đứa trẻ sơ sinh có dị tật bàn chân ngựa bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Équidé (danh từ): động vật thuộc họ ngựa (như ngựa, lừa, ngựa vằn).
- Cheval (danh từ): con ngựa (từ gốc mà "équin" liên quan đến).
- Équestre (tính từ): thuộc về nghệ thuật cưỡi ngựa hoặc kỵ sĩ (ví dụ: statue équestre - tượng kỵ sĩ cưỡi ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Hippique (tính từ): thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa hoặc các cuộc đua ngựa (ví dụ: sport hippique - môn thể thao đua ngựa). Tuy nhiên, "hippique" thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc giải trí, trong khi "équin" mang tính chất sinh học/y học hơn.
tính từ
- xem cheval I
- Sérum équinhuyết thanh ngựa
- Pied équin(y học) chân (như) ngựa