équin

Học thuật
Thân thiện
équin

Le vétérinaire examine le pied équin du cheval.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa: Từ "équin" mô tả những liên quan đến loài ngựa, xuất phát từ hoặc thuộc về ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sérum équin est utilisé en médecine. (Huyết thanh ngựa được sử dụng trong y học.)
    • L'espèce équine comprend les chevaux et les zèbres. (Loài thuộc họ ngựa bao gồm ngựa ngựa vằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pied équin": (thuật ngữ y học) một dị tậtbàn chân khiến hình dạng giống móng ngựa, thường gặp trong một số bệnh lý.
    • Le nouveau-né présente un pied équin congénital. (Đứa trẻ sơ sinh dị tật bàn chân ngựa bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Équidé (danh từ): động vật thuộc họ ngựa (như ngựa, lừa, ngựa vằn).
  • Cheval (danh từ): con ngựa (từ gốc "équin" liên quan đến).
  • Équestre (tính từ): thuộc về nghệ thuật cưỡi ngựa hoặc kỵ (ví dụ: statue équestre - tượng kỵ cưỡi ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Hippique (tính từ): thuộc về ngựa, liên quan đến ngựa hoặc các cuộc đua ngựa (ví dụ: sport hippique - môn thể thao đua ngựa). Tuy nhiên, "hippique" thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc giải trí, trong khi "équin" mang tính chất sinh học/y học hơn.
équin

Le vétérinaire examine le pied équin du cheval.

tính từ
  1. xem cheval I
    • Sérum équin
      huyết thanh ngựa
    • Pied équin
      (y học) chân (như) ngựa