urger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Khẩn cấp, cần kíp, gấp rút: Diễn tả một việc gì đó cần phải được thực hiện ngay lập tức, không thể trì hoãn. Đây là cách dùng thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il faut partir, cela urge ! (Phải đi thôi, việc này khẩn cấp lắm rồi!)
- Rien n'urgeait, nous avons pris notre temps. (Không có gì gấp rút cả, chúng tôi đã thong thả.)
- La décision urge, nous ne pouvons plus attendre. (Quyết định là cần kíp, chúng ta không thể chờ đợi thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire qqch en urgence" vs. "Urger": Trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, người ta thường dùng cụm "faire quelque chose en urgence" (làm gì đó một cách khẩn cấp) hơn là động từ "urger". "Urger" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ hơn.
- Il faut régler ce problème en urgence. (Trang trọng) / Il faut régler ce problème, ça urge ! (Thân mật) (Phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Urgence (danh từ giống cái): Sự khẩn cấp, tình trạng cấp bách.
- un cas d'urgence (một trường hợp khẩn cấp)
- Urgent, urgente (tính từ): Khẩn cấp, cấp bách.
- une lettre urgente (một lá thư khẩn)
- Urgemment (trạng từ): Một cách khẩn cấp.
- répondre urgemment (trả lời một cách khẩn cấp)
Từ đồng nghĩa (nghĩa "khẩn cấp")
- Être pressé (động từ): Gấp rút, vội vàng.
- Le temps est pressé. (Thời gian gấp rút.)
- Être impératif (động từ): Là bắt buộc, cấp thiết.
- Il est impératif d'agir. (Hành động là điều cấp thiết.)
Cấu trúc liên quan
- "Il urge de + infinitif": Cấp thiết phải làm gì (cấu trúc mang tính văn chương hoặc trang trọng hơn).
- Il urge de prendre une décision. (Cấp thiết phải đưa ra một quyết định.)
nội động từ
- (thân mật) khẩn cấp, cần kíp
- Rien n'urgeaitkhông có gì khẩn cấp lúc đó