út

  1. dernier; le plus petit
    • Con út trong gia đình
      le dernier-né de la famille
    • Ngón tay út
      le petit doigt de la main; l'auriculaire
    • chế độ con trai út kế thừa
      ultimogéniture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "út"

út
Con út đang ngồi chơi xếp hình trên sàn nhà.