dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ăm
Không tìm thấy từ "ăm"
Từ gần giống
A-đam
ậm à
ầm ĩ
ầm ì
âm ỉ
ẩm độ
ấm ớ
ậm ờ
ậm ừ
ấm ứ
âm u
ầm ừ
ê ẩm
ế ẩm
êm
ém
em
ếm
ì ầm
im
ỉm
độ đậm
ốm
om
đởm
òm
ôm
ỏm
u ám
đúm
um
ùm
úm
Words Containing "ăm"
đá dăm
đá giăm
đăm
đăm đăm
đăm đắm
ăm ắp
đăm chiêu
đầy năm
băm
băm bổ
băm vằm
băm viên
bao lăm
bặt tăm
bắt thăm
biệt tăm
bộ năm
Bóng chim tăm cá
bỏ thăm
cà lăm
căm
căm căm
căm gan
căm ghét
căm giận
căm hờn
Căm Muộn
căm phẫn
căm thù
căm tức
căm xe
Cao Răm
Chăm
chăm
chăm bón
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chú
chăm chút
chăm học
Chăm Hroi
chăm làm
chăm lo
Chăm Mát
chăm nom
Chăm Pôông
Chăm-rê
chăm sóc
chơi khăm
Chư Rcăm
Cư Drăm
dăm
dăm băng
dăm bào
dăm kèn
dăm trống
dăm xem
dao găm
dòng thăm
găm
gắp thăm
giăm
giăm bào
giăm bông
giăm-bông
giăm cối
giăm kèn
giăm trống
giáp năm
hăm
hăm dọa
hăm hăm hở hở
hăm he
hăm hở
hành tăm
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoăm hoắm
hỏi thăm
hôm tăm tạm ngộ
khăm
khăm khắm
khăm khẳm
khoăm
khoăm khoăm
khươm năm
kim găm
kính thăm
lăm
lăm lẳm
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...