dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

điện

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "điện"

đẳng điện
đánh điện
áp điện
bình điện
bơm điện
bóng điện
bưu điện
cách điện
cách điện hóa
cá chình điện
cần chánh điện
chạy điện
chiếu điện
Chu Điện
chụp điện
công điện
cung điện
dẫn điện
dây điện
dòng điện
đèn điện
ghế điện
giao điện
gọi điện thoại
góp điện
hàn điện
hậu điện
hướng điện
địa điện
điện lệ
điện thoại
điện thoại viên
điện tích
điện tử
điện từ
điện tử học
điện từ học
lưới điện
luồng điện
mạch điện
mạ điện
mật điện
máy hát điện
máy điện
máy điện toán
nắn điện
não điện đồ
nạp điện
ngắt điện
nguội điện
nguyệt điện
nhà máy điện
nhiễm điện
nhiệt điện
đổi điện
đóng điện
ô-tô điện
phản điện động
phát điện
phóng điện
quang điện
quạt điện
sắt điện
siêu điện thế
sinh điện
sóng điện từ
Sơn Điện
sức điện động
tải điện
tàu điện
tế bào quang điện
tế điện
thợ điện
thông điện
thủy điện
tích điện
tiện điện
tĩnh điện
tĩnh điện học
tĩnh điện kế
tổng đại điện
trứng điện
truyền điện
tụ điện
từ điện
đúc điện
vi điện chuyển
vi điện tử
Vĩnh Điện
vô tuyến điện
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...