dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đoá

Words Containing "đoá"

cấm đoán
cao đoán
chẩn đoán
chẩn đoán học
dự đoán
hối đoái
đoái
đoái tưởng
đoán
đoán chừng
đoán già
đoán định
đoán mò
đoán mộng
đoán nhận
đoán phỏng
đoán số
đoán trước
độc đoán
phán đoán
phỏng đoán
quyết đoán
quyết đoán luận
suy đoán
thẩm đoán
tiên đoán
tổng dự đoán
ức đoán
ước đoán
Vũ Duy Đoán
vũ đoán
xét đoán
xử đoán
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...