dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
đoá
Words Containing "đoá"
cấm đoán
cao đoán
chẩn đoán
chẩn đoán học
dự đoán
hối đoái
đoái
đoái tưởng
đoán
đoán chừng
đoán già
đoán định
đoán mò
đoán mộng
đoán nhận
đoán phỏng
đoán số
đoán trước
độc đoán
phán đoán
phỏng đoán
quyết đoán
quyết đoán luận
suy đoán
thẩm đoán
tiên đoán
tổng dự đoán
ức đoán
ước đoán
Vũ Duy Đoán
vũ đoán
xét đoán
xử đoán
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...