đoái

  1. Remember with longing
  2. Condenscend. deign
    • Đoái thương
      To condescendingly show compassion (for someone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đoái
Trời cao có thấu, xin đoái thương cho kẻ khốn cùng.