đuổi

Học thuật
Thân thiện
đuổi

Một cậu bé đuổi theo con bướm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy gấp để cho kịp người, xe đã đi trước: Hành động di chuyển nhanh, thường chạy, để bắt kịp một đối tượng đang di chuyển hoặc đã rời đi trước đó.
    • Bắt phải rời khỏi: Hành động yêu cầu, ép buộc hoặc dùng lực để người, vật phải rời khỏi một vị trí, địa điểm hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1: Chạy gấp để cho kịp):

    • Cảnh sát đuổi theo tên trộm. (Hành động chạy theo để bắt kịp.)
    • Đứa trẻ đuổi theo con bướm. (Hành động chạy theo để tới gần.)
  • Động từ (Nghĩa 2: Bắt phải rời khỏi):

    • Ông chủ đuổi việc nhân viên. (Hành động chấm dứt hợp đồng, bắt người đó rời khỏi công ty.)
    • nội đuổi ra khỏi vườn rau. (Hành động xua đuổi, bắt vật phải rời khỏi khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đuổi kịp": chạy theo bắt kịp, đạt đến cùng một vị trí hoặc trình độ.

    • Sau nhiều nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng đuổi kịp bạn . (Đạt được trình độ ngang bằng.)
  • "đuổi theo": theo đuổi, cố gắng đạt được một mục tiêu (thường trừu tượng).

    • ấy không nên đuổi theo những ảo vọng. (Theo đuổi những điều viển vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuổi bắt (động từ): hành động đuổi theo để bắt giữ.

    • Trò chơi đuổi bắt của trẻ con. (Trò chơi chạy đuổi theo để bắt.)
  • Xua đuổi (động từ): dùng hành động hoặc âm thanh để làm cho (thường vật, động vật) phải bỏ đi.

    • Người nông dân xua đuổi đàn chim. (Hành động làm cho chim bay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo đuổi (động từ): chạy theo để bắt kịp hoặc kiên trì hướng tới một mục tiêu.
  • Truy đuổi (động từ): đuổi theo một cách quyết liệt, thường với mục đích bắt giữ hoặc tấn công.
  • Trục xuất (động từ): buộc phải rời khỏi một quốc gia hoặc tổ chức một cách chính thức (nghĩa mạnh hơn, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đuổi đi: ra lệnh hoặc ép buộc phải rời đi ngay lập tức.

    • Anh ta bị đuổi đi gây rối. (Bị buộc phải rời khỏi nơi đó.)
  • Đuổi ra: buộc phải ra khỏi một không gian cụ thể (nhà, phòng, sân...).

    • Đứa bé nghịch ngợm bị đuổi ra khỏi lớp. (Bị buộc phải rời khỏi phòng học.)
Thành ngữ liên quan
  • Đuổi cổ (thông tục): đuổi đi một cách thô bạo, không thương tiếc.

    • Hắn bị chủ quán đuổi cổ ra ngoài. (Bị đuổi đi một cách nhục nhã.)
  • Đuổi kịp đòi khê (thành ngữ): chỉ sự đòi hỏi, truy đuổi một cách quá đáng, không buông tha.

đuổi

Một cậu bé đuổi theo con bướm trong vườn.

  1. đgt. 1. Chạy gấp để cho kịp người, xe đã đi trước: đuổi kẻ cướp đuổi theo xe. 2. Bắt phải rời khỏi: đuổi ra khỏi nha` đuổi .