đọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dừng lại, tụ lại một chỗ (thường nói về chất lỏng): Chỉ trạng thái nước hoặc chất lỏng ngừng chảy và tích tụ lại tại một điểm.
- Bị ứ đọng, không lưu thông được: Dùng để chỉ sự vật, công việc bị dồn ứ, không thể di chuyển hoặc giải quyết tiếp.
- Lưu giữ lại, còn tồn tại: Chỉ cảm xúc, ký ức, hay ấn tượng vẫn còn được giữ nguyên trong tâm trí.
- Còn nợ, chưa thanh toán: Chỉ khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính vẫn chưa được trả.
- Tồn đọng, chưa giải quyết: Chỉ công việc, vấn đề vẫn còn đó, chưa được xử lý xong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cơn mưa, nước đọng thành vũng trên đường. (Nước tụ lại thành vũng sau cơn mưa.)
- Hàng hóa đọng lại trong kho vì không có người mua. (Hàng hóa bị ứ đọng trong kho.)
- Tình cảm yêu thương ấy vẫn đọng mãi trong lòng tôi. (Tình cảm yêu thương ấy vẫn còn mãi trong lòng tôi.)
- Khoản nợ cũ vẫn còn đọng lại chưa trả. (Khoản nợ cũ vẫn còn đó chưa trả.)
- Hồ sơ tồn đọng từ năm ngoái vẫn chưa xử lý xong. (Hồ sơ tồn đọng từ năm ngoái vẫn chưa giải quyết xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đọng lại": Nhấn mạnh trạng thái còn tồn tại, lưu lại sau một quá trình.
- Sau buổi chia tay, nỗi buồn cứ đọng lại trong anh. (Sau buổi chia tay, nỗi buồn cứ lưu lại trong anh.)
- "tồn đọng": Thường dùng trong văn phong hành chính, kinh tế để chỉ khối lượng công việc hoặc hàng hóa chưa giải quyết.
- Tình trạng tồn đọng hồ sơ đang gây ách tắc cho cơ quan. (Tình trạng hồ sơ chưa giải quyết đang gây tắc nghẽn cho cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Ứ đọng (động từ): Chỉ sự tắc nghẽn, không lưu thông, thường dùng cho giao thông, công việc hoặc chất lỏng.
- Nước mưa ứ đọng gây ngập lụt. (Nước mưa không thoát được gây ngập lụt.)
- Đóng (động từ): Có nhiều nghĩa khác (như đóng cửa, đóng băng). Cần phân biệt: "đọng" là tụ lại, còn "đóng" thường là hành động chủ động làm cho kín lại hoặc chuyển sang thể rắn (nước đóng băng).
Từ đồng nghĩa
- Tụ lại: Tập trung vào một chỗ (thường dùng cho chất lỏng).
- Ứ lại: Bị dồn ứ, không thông thoát.
- Lưu lại: Còn giữ nguyên, tồn tại (về ký ức, cảm xúc).
- Tồn tại: Vẫn còn đó (về vấn đề, công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "đọng" trong tiếng Việt thường đi kèm với các phó từ như "lại" để tạo thành cụm động từ, hơn là có hệ thống phrasal verbs như trong tiếng Anh. Các cách kết hợp chính đã được trình bày ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Ao tù nước đọng: Thành ngữ chỉ nơi tù hãm, không phát triển, thiếu sự lưu thông, đổi mới.
- Công ty đó như ao tù nước đọng, chẳng có sáng kiến nào mới. (Công ty đó trì trệ, chẳng có sáng kiến nào mới.)
- Đọng nước mắt: Cụm từ diễn tả sự xúc động mạnh, muốn khóc.
- Nghe câu chuyện cảm động, mắt cô đọng nước mắt. (Nghe câu chuyện cảm động, mắt cô như muốn khóc.)
- đgt. 1. Nói nước dồn lại một chỗ không chảy đi được: Ao tù nước đọng (tng); Chấm những giọt nước mắt còn đọng lại (XSanh) 2. Dồn lại, không chuyển đi được: Lô hàng đọng lại, chưa bán được 3. Được giữ nguyên lại: Kỉ niệm ấy còn đọng lại trong tâm trí 4. Chưa trả được: Nợ còn đọng lại 5. Chưa giải quyết được: Việc của cơ quan còn đọng lại nhiều.