đốt

Học thuật
Thân thiện
đốt

Một con ong đốt vào tay của cậu bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đoạn, khúc ngắn đều nhau: Chỉ một phần nhỏ, thường hình dạng tương tự lặp lại, tạo nên một vật dài hơn. dụ: đốt tre, đốt mía, đốt ngón tay.
    • Đứa con (thường dùng để đếm trẻ đã mất): Cách gọi từng người con trong gia đình, mang sắc thái thương xót. dụ: sinh được hai đốt con.
  2. Động từ:

    • (Côn trùng) châm, chích: Hành động của côn trùng dùng vòi hoặc ngòi đâm vào da, gây đau hoặc ngứa. dụ: ong đốt, muỗi đốt.
    • Nói một cách cay độc, châm chọc: Dùng lời nói sắc bén, gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. dụ: đốt nhau bằng những lời lẽ gay gắt.
    • Làm cho cháy, thiêu hủy: Hành động dùng lửa để đốt cháy một vật. dụ: đốt rác, đốt lửa sưởi.
    • Cứu (trong y học cổ truyền): Phương pháp chữa bệnh bằng cách nóng hoặc đốt nóng một huyệt đạo trên cơ thể. dụ: đốt ngải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cây mía này nhiều đốt ngắn. (Cây mía này nhiều khúc ngắn.)
    • cụ nhớ về hai đốt con đã mất. ( cụ nhớ về hai đứa con đã mất.)
  • Động từ:

    • Tay tôi bị ong đốt sưng tấy. (Tay tôi bị ong chích sưng tấy.)
    • Anh ấy bị đốt bằng một câu nói mỉa mai. (Anh ấy bị châm chọc bằng một câu nói mỉa mai.)
    • Chúng tôi đốt khô để xua muỗi. (Chúng tôi đốt khô để xua muỗi.)
    • Ông lang dùng phương pháp đốt ngải để chữa bệnh. (Ông lang dùng phương pháp cứu ngải để chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắng như thiêu như đốt": Thành ngữ miêu tả trời nắng rất gay gắt, oi bức, như lửa đốt.

    • Giữa trưa, nắng như thiêu như đốt. (Giữa trưa, trời nắng gay gắt như lửa đốt.)
  • "đốt đời" (trong văn chương): Cách nói ẩn dụ về việc sống một cách phung phí, nhanh chóng tiêu hao tuổi trẻ hoặc sức lực.

    • Chàng trai ấy đang đốt đời mình trong những cuộc chơi vô bổ. (Chàng trai ấy đang phung phí tuổi trẻ của mình trong những cuộc chơi vô bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốt cháy: Động từ ghép, nhấn mạnh hành động làm cho cháy hoàn toàn.

    • Ngọn lửa đã đốt cháy căn nhà. (Ngọn lửa đã thiêu rụi căn nhà.)
  • Đốt nóng: Làm cho nóng lên, thường bằng nhiệt.

    • Đốt nóng thanh sắt trước khi uốn. (Làm nóng thanh sắt trước khi uốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đoạn, khúc): Khúc, đoạn, đốt.
  • Động từ (chích): Châm, chích.
  • Động từ (làm cháy): Thiêu, hỏa thiêu, nhóm (lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đốt tiền: Tiêu tiền một cách phung phí, vô ích.

    • Mua chiếc xe đó chỉ đốt tiền. (Mua chiếc xe đó chỉ phung phí tiền bạc.)
  • Đốt cháy giai đoạn: Làm việc đó quá nhanh, bỏ qua các bước cần thiết, thường dẫn đến kết quả không tốt.

    • Muốn thành công phải kiên nhẫn, không thể đốt cháy giai đoạn. (Muốn thành công phải kiên nhẫn, không thể làm quá nhanh được.)
Thành ngữ liên quan
  • Đốt nhà ra mặt chuột: Hành động quyết liệt, triệt để để lộ ra sự thật hoặc bản chất thật của vấn đề (nghĩa bóng).
    • Cuộc điều tra này phải kiên quyết, đốt nhà ra mặt chuột mới được. (Cuộc điều tra này phải kiên quyết, làm cho ra sự thật mới được.)
đốt

Một con ong đốt vào tay của cậu bé.

  1. 1 dt. 1. Đoạn, khúc, thường ngắn đều giống nhau: đốt xương đốt mía tính đốt ngón tay. 2. Từng đứa con trong gia đình (dùng để đếm thường nói về trẻ đã chết): sinh được hai đốt nhưng đều mất cả.
  2. 2 đgt. 1. (Côn trùng) dùng vòi châm vào da thịt, gây ngứa, đau: Ong đốt vào mặt sưng húp bị muỗi đốt. 2. Nói một cách cay độc: chưa nghe xong ta đã đốt cho hắn mấy câu.
  3. 3 đgt. 1. Làm cho cháy: đốt lửa nắng như thiêu như đốt (tng). 2. Cứu (phương pháp chữa bệnh đông y).