châm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một thể văn cũ: Một loại văn chương cổ, thường là thơ hoặc văn vần, dùng để khuyên răn, răn dạy đạo lý hoặc tự răn mình.
Động từ:
- Dùng vật nhọn đâm, chích: Hành động dùng một vật nhọn (như kim, ngòi, gai) đâm nhẹ hoặc chích vào bề mặt.
- Đốt, thắp lên: Hành động đưa lửa vào một vật để nó bắt đầu cháy, bốc khói hoặc phát sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ để lại một bài châm tự răn mình.
- Thể châm thường mang tính giáo huấn sâu sắc.
Động từ (nghĩa đâm, chích):
- Ong non ngứa nọc châm hoa rữa.
- Anh ấy bị gai châm vào tay.
- Cảm giác đau buốt như kim châm.
Động từ (nghĩa đốt, thắp):
- Chị ấy châm đèn dầu lên cho sáng.
- Ông lão châm một điếu thuốc lào.
- Người thợ cẩn thận châm ngòi pháo.
Các cách sử dụng nâng cao
"châm ngòi" (nghĩa bóng): là nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ một sự việc, thường là tiêu cực như xung đột, tranh cãi.
- Câu nói đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.
"châm chọc": nói móc, nói kháy nhẹ nhàng nhưng khiến người khác khó chịu.
- Anh ta thích châm chọc người khác bằng những lời bông đùa.
Biến thể và từ liên quan
- Châm cứu (động từ): một phương pháp chữa bệnh của y học cổ truyền, dùng kim châm vào các huyệt đạo trên cơ thể.
- Châm biếm (động từ): dùng lời lẽ, văn chương để phê phán, đả kích một cách sắc sảo và thâm thúy.
- Châm chước (động từ): xem xét, cân nhắc để giảm nhẹ hoặc chiếu cố trong một quy định, hình phạt.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa đâm, chích: đâm, chích, chọt.
- Với nghĩa đốt, thắp: đốt, thắp, nhóm, khơi.
Các cụm động từ liên quan
- Châm lửa: hành động làm cho lửa bắt đầu cháy.
- Họ dùng giấy khô để châm lửa vào đống củi.
- Châm dầu vào đèn: rót thêm dầu và thắp sáng đèn dầu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Kim châm, đá mài: ví sự kiên trì, bền bỉ (như kim có thể đâm thủng đá nhờ mài dũa lâu ngày).
- Châm như kiến cắn: chỉ cảm giác đau nhói, khó chịu nhưng không nghiêm trọng.
- 1 dt. Một thể văn cũ dùng để khuyên răn: Cụ để lại một bài châm tự răn mình.
- 2 đgt. Dùng vật nhọn mà đâm vào: Ong non ngứa nọc châm hoa rữa (HXHương).
- 3 đgt. Đặt ngọn lửa vào cho cháy lên: Châm đèn; Châm hương; Châm điếu thuốc lá.