đố

Học thuật
Thân thiện
đố

Một người đàn ông đố bạn bè câu đố trong lúc trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thanh tre hoặc gỗ: Một thanh vật liệu (thường bằng tre hoặc gỗ) được đóng vào khe (ngàm) của bức vách để gia cố kết cấu.
    • Đường kẻ dọc: Đường kẻ chạy dọc theo mặt vải, tạo thành hoa văn hoặc cấu trúc của tấm vải dệt.
  2. Động từ:

    • Thách thức, thách đố: Đưa ra một thử thách, yêu cầu người khác làm hoặc chứng minh điều đó khó khăn, với ý nghi ngờ khả năng của họ.
    • Đố, hỏi đố: Đặt ra một câu hỏi hoặc vấn đề hóc búa, yêu cầu người khác tìm ra câu trả lời hoặc lời giải thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà tranh vách đất, mỗi khi gió mạnh nghe tiếng "đố" kêu cót két. (Thanh tre/gỗ trong vách nhà)
    • Tấm vải này những đường đố màu xanh rất đẹp. (Đường kẻ dọc trên vải)
  • Động từ:

    • đố tôi dám nhảy xuống hồ bơi lúc nửa đêm. (Thách thức làm việc )
    • Bố tôi thường đố tôi những câu đố về lịch sử trong bữa cơm. (Hỏi đố, đặt câu hỏi thử thách)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đố đấy": Cụm từ dùng để nhấn mạnh lời thách thức hoặc câu hỏi đố, thường với sắc thái thách thức, khích bác.
    • "Tôi đố đấy, anh dám làm không?"
  • "Đố biết": Thách thức ai đó biết hoặc đoán được điều .
    • Đố biết hôm nay tôi gặp ai?
Biến thể từ liên quan
  • Câu đố (danh từ): Một bài toán, câu hỏi hoặc vấn đề được đặt ra dưới dạng thách thức trí tuệ để tìm lời giải.
    • Giải câu đố ô chữ.
  • Thách đố (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất thử thách.
  • Đố kỵ (động từ): Một từ ghép có nghĩaghen tị, đố kị (lưu ý: đây nghĩa của từ ghép, khác với nghĩa độc lập của từ "đố").
  • Ngàm (danh từ): Khe, rãnh trên gỗ để lắp "đố" vào, thường đi đôi trong các câu nói về kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Thách (động từ): Thách thức.
  • Khiêu chiến (động từ): Khiêu khích, thách thức (nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong xung đột).
  • Hỏi xoáy (động từ/cụm từ): Hỏi vặn, hỏi những câu khó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Giàu nứt đố đổ vách": Thành ngữ chỉ sự giàu có đến mức tột đỉnh, của cải nhiều đến nỗi làm nứt thanh đố, đổ cả bức vách. Ý nói sự giàu có lộng lẫy, đồ sộ.
  • "Đố ai...": Cấu trúc thường gặp trong ca dao, tục ngữ để đưa ra lời thách thức mang tính ước lệ, biểu tượng.
    • "Đố ai lặn xuống vực sâu, đo miệng , uốn câu cho vừa."
đố

Một người đàn ông đố bạn bè câu đố trong lúc trò chuyện.

  1. 1 dt. Thanh tre hay gỗ đóng vào bức vách trong một cái khe khoét vào gỗ gọi là ngàm: Làm cho chí tái chí tam, rồi ra đố lại vào ngàm mới thôi (NĐM); Giàu nứt đố đổ vách (tng), Khen thay con tạo khéo khôn phàm, một đố giương ra biết mấy ngàm (HXHương).
  2. 2 dt. Đường kẻ dọc trên mặt vải: Những đường đố dệt bằng chỉ xanh.
  3. 3 đgt. 1. Thách làm được việc : Đố ai quét sạch rừng, để ta khuyên gió gió đừng rung cây (cd) 2. Hỏi đoán được không, giải thích được không: Tôi đố anh biết đội bóng nào đã thắng.