đố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh tre hoặc gỗ: Một thanh vật liệu (thường bằng tre hoặc gỗ) được đóng vào khe (ngàm) của bức vách để gia cố kết cấu.
- Đường kẻ dọc: Đường kẻ chạy dọc theo mặt vải, tạo thành hoa văn hoặc cấu trúc của tấm vải dệt.
Động từ:
- Thách thức, thách đố: Đưa ra một thử thách, yêu cầu người khác làm hoặc chứng minh điều gì đó khó khăn, với ý nghi ngờ khả năng của họ.
- Đố, hỏi đố: Đặt ra một câu hỏi hoặc vấn đề hóc búa, yêu cầu người khác tìm ra câu trả lời hoặc lời giải thích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà tranh vách đất, mỗi khi gió mạnh là nghe tiếng "đố" kêu cót két. (Thanh tre/gỗ trong vách nhà)
- Tấm vải này có những đường đố màu xanh rất đẹp. (Đường kẻ dọc trên vải)
Động từ:
- Nó đố tôi dám nhảy xuống hồ bơi lúc nửa đêm. (Thách thức làm việc gì)
- Bố tôi thường đố tôi những câu đố về lịch sử trong bữa cơm. (Hỏi đố, đặt câu hỏi thử thách)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đố đấy": Cụm từ dùng để nhấn mạnh lời thách thức hoặc câu hỏi đố, thường với sắc thái thách thức, khích bác.
- "Tôi đố đấy, anh có dám làm không?"
- "Đố biết": Thách thức ai đó biết hoặc đoán được điều gì.
- Đố biết hôm nay tôi gặp ai?
Biến thể và từ liên quan
- Câu đố (danh từ): Một bài toán, câu hỏi hoặc vấn đề được đặt ra dưới dạng thách thức trí tuệ để tìm lời giải.
- Giải câu đố ô chữ.
- Thách đố (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất thử thách.
- Đố kỵ (động từ): Một từ ghép có nghĩa là ghen tị, đố kị (lưu ý: đây là nghĩa của từ ghép, khác với nghĩa độc lập của từ "đố").
- Ngàm (danh từ): Khe, rãnh trên gỗ để lắp "đố" vào, thường đi đôi trong các câu nói về kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Thách (động từ): Thách thức.
- Khiêu chiến (động từ): Khiêu khích, thách thức (nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong xung đột).
- Hỏi xoáy (động từ/cụm từ): Hỏi vặn, hỏi những câu khó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giàu nứt đố đổ vách": Thành ngữ chỉ sự giàu có đến mức tột đỉnh, của cải nhiều đến nỗi làm nứt thanh đố, đổ cả bức vách. Ý nói sự giàu có lộng lẫy, đồ sộ.
- "Đố ai...": Cấu trúc thường gặp trong ca dao, tục ngữ để đưa ra lời thách thức mang tính ước lệ, biểu tượng.
- "Đố ai lặn xuống vực sâu, mà đo miệng cá, uốn câu cho vừa."
- 1 dt. Thanh tre hay gỗ đóng vào bức vách trong một cái khe khoét vào gỗ gọi là ngàm: Làm cho chí tái chí tam, rồi ra đố lại vào ngàm mới thôi (NĐM); Giàu nứt đố đổ vách (tng), Khen thay con tạo khéo khôn phàm, một đố giương ra biết mấy ngàm (HXHương).
- 2 dt. Đường kẻ dọc trên mặt vải: Những đường đố dệt bằng chỉ xanh.
- 3 đgt. 1. Thách làm được việc gì: Đố ai quét sạch lá rừng, để ta khuyên gió gió đừng rung cây (cd) 2. Hỏi có đoán được không, có giải thích được không: Tôi đố anh biết đội bóng nào đã thắng.
Từ chứa "đố"
Proverbs and Idioms
- Bà đội cho chí bà cai, bà nào hay đố chữ cũng l... ngoài váy trong
- Đố ai may túi đựng giời, vót dò đánh kiến, giết voi xem giò
- Đố ai lượm đá quảng trời, đan gầu tát biển, ghẹo người trong trăng?
- Đố ai lên đến sông Ngân, bắt con vịt nước mà ăn cả trời
- Đố ai biết lúa mấy cây, biết sông mấy khúc mấy tầng
- Đố ai nằm võng không đưa