đống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khối nhiều vật chất được xếp chồng lên nhau một cách không có trật tự: Chỉ một tập hợp nhiều vật cùng loại hoặc khác loại được chất đổ thành một khối.
- Một nhóm đông người tụ tập lại: Dùng để chỉ một số lượng lớn người tập trung tại một chỗ.
- Một lượng lớn một thứ gì đó (trừu tượng hoặc cụ thể): Ám chỉ khối lượng công việc, vấn đề hay vật chất rất nhiều.
- (Địa phương) Chỗ, nơi, địa điểm: Cách nói thông tục để chỉ một địa điểm cụ thể.
Danh từ (nghĩa cổ/ít dùng):
- Gò đất nhỏ, ụ đất: Chỉ một đống đất nhô lên so với mặt đất xung quanh.
- Mộ chôn bên vệ đường: Chỉ ngôi mộ của người chết đường, thường được dân gian cho là linh thiêng và gọi là "ông đống".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Sau trận bão, trước nhà có một đống cành cây gãy. (Chỉ khối cành cây chất đống.)
- Công nhân xếp gạch thành từng đống ngay ngắn. (Chỉ nhiều viên gạch chồng lên nhau.)
- Danh từ (nghĩa 2):
- Có cả một đống người đang xếp hàng chờ mua vé. (Chỉ một đám đông người.)
- Danh từ (nghĩa 3):
- Tôi còn cả một đống việc phải làm trước tối nay. (Chỉ khối lượng công việc lớn.)
- Danh từ (nghĩa 4 - địa phương):
- "Cái ví của tôi để quên ở đống nào ấy nhỉ?" (Hỏi về một địa điểm, chỗ nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông đống": Danh từ chỉ ngôi mộ bên đường, được một số người mê tín thờ cúng.
- Ngày xưa, người ta hay sợ khi đi qua mấy ông đống lúc nửa đêm.
- "Đống tro tàn": Cụm từ chỉ tàn dư, dấu vết còn lại sau một vụ cháy hoặc sự sụp đổ.
- Ngôi nhà giờ chỉ còn là một đống tro tàn.
- "Chết cả đống hơn sống một người" (Thành ngữ): Nhấn mạnh giá trị của sự đoàn kết, sống trong tập thể còn hơn sống cô độc.
Biến thể và từ gần giống
- Đụn (dt): Cụm, đống (thường dùng cho vật nhẹ, xốp như rơm, rạ, cát).
- Đụn rơm, đụn cát.
- Gò (dt): Chỗ đất cao hơn so với xung quanh.
- Gò đất, gò mả.
- Ụ (dt): Đống đất, đá chất cao lên.
- Ụ đất, ụ pháo.
Từ đồng nghĩa
- Chồng: Vật được xếp lớp lên nhau một cách có trật tự hơn (ví dụ: chồng sách, chồng bát).
- Đám: Tập hợp người hoặc vật (thường không nhấn mạnh sự "chồng chất" như "đống").
- Bãi: Nơi có nhiều vật chất nằm rải rác trên một diện tích (ví dụ: bãi rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "đống" là danh từ, ít khi kết hợp để tạo cụm động từ theo kiểu phrasal verb. Các cụm từ thường là danh từ kép hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Ngổn ngang gò đống kéo lên" (Truyện Kiều): Cảnh hoang tàn, đổ nát với những gò đống ngổn ngang.
- "Mồ cha chẳng khóc, khóc đống mối": Chê trách người không biết điều quan trọng, lại đi quan tâm đến chuyện vụn vặt.
- 1 dt. 1. Khối nhiều vật để chồng lên nhau: Đống gạch 2. Khối đông người: Chết cả đống hơn sống một người (tng) 3. Khối lượng lớn: Thứ ấy, người ta bán hàng đống đấy 4. (đph) Chỗ, nơi: Anh ấy ở đống nào?.
- 2 dt. 1. Gò đất nhỏ: Mồ cha chẳng khóc, khóc đống mối (tng); Ngổn ngang gò đống kéo lên (K) 2. Mả người chết đường, chôn bên vệ đường, người mê tín coi là linh thiêng gọi là ông đống: Ngày nay đường cái quan được mở rộng, không còn ông đống nữa.