đỗi

  1. étape
  2. mesure; degré; point
  3. manquer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đỗi"

đỗi
Một đỗi đường dài nằm giữa cánh đồng lúa xanh.