đờ

Học thuật
Thân thiện
đờ

Trời lạnh quá, anh ấy đờ cả người lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái không thể cử động, cứng, mất cảm giác: Chỉ sự tê liệt hoặc cứng đờ của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể do tác động bên ngoài như lạnh, sốc, hoặc chất kích thích.
    • trạng thái không phản ứng, không chuyển động, thiếu sinh khí: Chỉ sự trơ ra, không còn linh hoạt, như mắt nhìnhồn, khuôn mặtcảm.
  2. Trạng từ:

    • Một cách cứng đờ, không cử động: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức của hành động dẫn đến hoặc biểu hiện trạng thái "đờ".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trời giá rét khiến tay chân tôi *đờ hết lại.* (Tính từ, miêu tả trạng thái cứng của tay chân.)
    • Nghe tin dữ, mặt anh ta *đờ ra, không nói được lời nào.* (Tính từ, miêu tả trạng thái sốc, mất phản ứng của khuôn mặt.)
    • Đôi mắt con mèo nhìn *đờ đờ về phía xa.* (Tính từ lặp, miêu tả ánh mắthồn.)
  • Trạng từ:

    • ngồi *đờ ra đó cả buổi chiều.* (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ "ngồi", miêu tả cách ngồi bất động, trơ ra.)
    • Cậu nhìn *đờ người trước màn hình máy tính.* (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ "nhìn", miêu tả cách nhìn chằm chằm, mất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đờ đẫn": (Tính từ) Ở trạng thái trơ ra, ngây ngô, thiếu sự linh hoạt, lanh lợi thường thấy. Thường dùng để miêu tả thần thái, biểu cảm.
    • Sau cơn sốt, đứa trẻ trông hơi đờ đẫn.
  • "Đờ người" / "Đờ ra": (Cụm động từ) Chỉ trạng thái bị choáng váng, sốc đến mức không cử động hoặc không phản ứng được ngay lập tức.
    • Nghe tin công ty phá sản, ông chủ đờ người lại.
  • "Mặt đờ": (Cụm danh từ) Khuôn mặt với biểu cảm trống rỗng, vô hồn, không cảm xúc.
    • Anh ta khuôn mặt đờ khó đoán.
Biến thể từ gần giờng
  • Đờ đẫn (tính từ): Ngơ ngác, trông có vẻ thiếu sinh khí, kém linh hoạt.
  • Cứng đờ (tính từ): Cứng lại không cử động được, thường do lạnh hoặc sợ hãi.
  • đờ (tính từ): Vừa buốt vừa cứng đờ, mất cảm giác.
  • Ngây đờ (tính từ): Ngây ra, đờ đẫn (thường do bất ngờ, ngạc nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Tê liệt: Mất khả năng cử động.
  • Cứng đờ: Cứng lại đơ ra.
  • Trơ ra: Ở trạng thái không phản ứng, vô cảm.
  • Ngây ngô: Có vẻ khờ khạo, thiếu sự tinh nhanh (một phần nghĩa của "đờ đẫn").
Từ trái nghĩa
  • Linh hoạt: Cử động nhanh nhẹn, dễ dàng.
  • Sinh động: Tràn đầy sức sống, hoạt bát.
  • Nhanh nhẹn: Cử động nhanh hoạt bát.
  • Tỉnh táo: ý thức phản ứng rõ ràng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Chết đờ: (Thành ngữ) Chỉ trạng thái sợ hãi, sốc đến mức tưởng như chết đi. Cũng có thể dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên tột độ.
    • Nghe tiếng nổ, chết đờ cả người.
  • Đờ như phỗng: (Thành ngữ, so sánh) Cứng đờ, bất động như bức tượng (phỗng). Nhấn mạnh sự bất động hoàn toàn.
    • Đứng dưới mưa rét, đờ như phỗng.
đờ

Trời lạnh quá, anh ấy đờ cả người lại.

  1. tt. trgt. 1. Không thể cử động; Như cứng ra: Rét quá, đờ cả người; Ngồi đờ ra 2. Không chuyển động: Say thuốc lào, mắt đờ ra.