đụng

Học thuật
Thân thiện
đụng

Hai chiếc xe đạp đụng nhau ở ngã tư.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạm mạnh vào nhau khi di chuyển: Chỉ hành động hai hay nhiều vật thể va chạm, tiếp xúc với nhau một cách mạnh mẽ do chuyển động.
    • Gặp một cách tình cờ, bất ngờ: Chỉ việc gặp gỡ, bắt gặp ai đó hoặc điều đó một cách ngẫu nhiên, không chủ định trước.
    • Động đến, đả động đến: Chỉ việc bắt đầu đề cập, chạm đến một vấn đề, một chủ đề nào đó.
    • Lấy nhau, kết hôn với nhau (thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái hài hước hoặc mỉa mai): Chỉ việc hai người trở thành vợ chồng, thường trong hoàn cảnh tương đồng hoặc không mấy suôn sẻ.
dụ sử dụng
  • Chạm mạnh vào nhau:
    • Hai chiếc xe máy đụng nhaungã tư.
    • Tôi quay nhanh quá nên đụng khuỷu tay vào tường.
  • Gặp tình cờ:
    • Trên đường về, tôi đụng đúng thầy giáo .
    • Đọc sách đụng phải từ khó quá.
  • Động đến, đả động đến:
    • Bài báo này đụng đến nhiều vấn đề nhạy cảm của xã hội.
    • Anh đừng đụng đến chuyện đó nữa.
  • Lấy nhau, kết hôn:
    • Hai đứa tính tình trái ngược thế mà cuối cùng lại đụng với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đụng độ": Xảy ra xung đột, tranh chấp, thậm chí đánh nhau.
    • Hai nhóm thanh niên đụng độ với nhau tại quán bar.
  • "Đụng chạm": 1. Va chạm nhẹ về thể xác. 2. (Nghĩa bóng) Chạm đến, gây tổn thương hoặc mâu thuẫn (về tình cảm, quyền lợi, danh dự).
    • Xe tôi chỉ hơi đụng chạm một chút thôi.
    • Câu nói của anh ấy đã đụng chạm đến lòng tự trọng của ta.
  • "Đụng đâu giải quyết đó": Xử lý công việc theo kiểu gặp vấn đề nào thì giải quyết vấn đề đó, không kế hoạch tổng thể từ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Va (động từ): Có nghĩa tương tự "đụng" nhưng thường chỉ sự va chạm mạnh gây hậu quả (va xe, va quệt). "Va" ít dùng với nghĩa "gặp tình cờ" hay "kết hôn".
  • Chạm (động từ): Tiếp xúc nhẹ, có thể cố ý hoặc vô ý. Nhẹ hơn "đụng" "va".
  • Cọ (động từ): Chà xát, tiếp xúc qua lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng (cọ lưng vào tường, hai cành cây cọ vào nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Va chạm, đâm, tông (với nghĩa chạm mạnh).
  • Gặp, bắt gặp, gặp phải (với nghĩa gặp tình cờ).
  • Đề cập, nhắc đến, nói đến (với nghĩa động đến vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đụng phải: Gặp phải, va phải một điều không mong muốn.
    • đụng phải một vấn đề hóc búa trong khi làm bài tập.
    • Đi trong bóng tối, tôi đụng phải cái bàn.
  • Đụng đầu: 1. Va đầu vào vật đó. 2. (Nghĩa bóng) Gặp phải khó khăn, trở ngại lớn.
    • Đứng dậy vội, đụng đầu vào tủ.
    • Dự án mới lại đụng đầu vào thiếu vốn.
Thành ngữ liên quan
  • "Chồng chèo thì vợ cũng chèo, Hai đứa cùng nghèo lại đụng với nhau": (Ca dao) Ý nói những người hoàn cảnh, số phận giống nhau thường đến với nhau, lấy nhau.
đụng

Hai chiếc xe đạp đụng nhau ở ngã tư.

  1. 1 đgt. Chung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, ....) để ăn uống: Mỗi nhà đụng một chân ăn đụng.
  2. 2 đgt. 1. Chạm mạnh vào khi dời chỗ, chuyển động: Hai xe đụng nhau mất điện, đi đụng cả đầu vào cửa. 2. Gặp một cách bất ngờ hoặc tình cờ: trên đường đi đụng phải biệt kích đụng đâu giải thích đó. 3. Động đến, đả động đến: đụng đến các vấn đề phức tạp. 4. Lấy nhau, kết hôn với nhau: Chồng chèo thì vợ cũng chèo, Hai đứa cùng nghèo lại đụng với nhau (cd.).