đừng

Học thuật
Thân thiện
đừng

Một người đàn ông đặt cái đừng lên tường.

Định nghĩa
  1. Trợ động từ (trợ từ phủ định mệnh lệnh):

    • Không nên, chớ: Dùng để tạo ra một mệnh lệnh phủ định, yêu cầu người khác không thực hiện một hành động nào đó. Đây nghĩa phổ biến thông dụng nhất.
    • dụ: Đừng nói to! (Không nên nói to!)
  2. Động từ (nghĩa cổ, ít dùng):

    • Ngừng lại, dừng lại: Chỉ hành động chấm dứt, tạm ngưng một hoạt động.
    • dụ: Gió chẳng đừng. (Gió không ngừng thổi.)
    • Không làm, chẳng làm: Diễn tả việc không thực hiện một hành động.
    • dụ: Không đừng được việc lo cho con. (Không thể không lo cho con.)
  3. Danh từ (phương ngữ):

    • Cái thang: Từ địa phương dùng để chỉ công cụ leo trèo.
    • dụ: Dựng cái đừng vào tường. (Dựng cái thang vào tường.)
dụ sử dụng
  • Trợ động từ (nghĩa "không nên"):

    • Đừng đi ra ngoài lúc này. (Chớ đi ra ngoài lúc này.)
    • Con đừng khóc nữa. (Con không nên khóc nữa.)
    • Đừng quên mang theo chìa khóa. (Đừng quên mang theo chìa khóa.)
  • Động từ (nghĩa "ngừng lại"):

    • Cơn mưa vẫn chưa đừng. (Cơn mưa vẫn chưa ngừng.)
    • Anh ấy làm việc không biết đừng. (Anh ấy làm việc không biết mệt/ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đừng ...": Cấu trúc nhấn mạnh lời khuyên hoặc yêu cầu phủ định, thường mang sắc thái khuyên nhủ, ngăn cản mạnh mẽ hoặc thân mật.

    • Đừng nói dối! (Tuyệt đối không được nói dối!)
    • Đừng lo lắng quá. (Đừng lo lắng quá như vậy.)
  • "Đừng trách": Cụm từ dùng để xin đừng oán trách, đổ lỗi.

    • Đừng trách , còn nhỏ. (Xin đừng trách , còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chớ (trợ động từ): Từ đồng nghĩa với "đừng", mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn.

    • Chớ nên hấp tấp. (Không nên hấp tấp.)
  • Đứng (động từ): âm gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn, chỉ tư thế cơ thể.

    • Đứng yên tại chỗ. (Đứng yên tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không nên: Thể hiện lời khuyên phủ định.
  • Chớ: Từ đồng nghĩa trang trọng, cổ điển.
  • Nên tránh: Khuyên nên tránh làm điều .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đừng lại (cổ ngữ): Ngừng lại, dừng lại.
    • Bánh xe lăn không đừng lại được. (Bánh xe lăn không dừng lại được.)
Thành ngữ liên quan
  • "Muốn dừng chẳng đừng": Diễn tả tình huống muốn ngừng lại nhưng hoàn cảnh không cho phép, hoặc bản thân không kiềm chế được.
    • Công việc dồn dập, muốn nghỉ chẳng đừng. (Công việc dồn dập, muốn nghỉ không thể ngừng được.)
đừng

Một người đàn ông đặt cái đừng lên tường.

  1. 1 dt. (đph) Cái thang: Đặt cái đừng lên tường.
  2. 2 tt. trgt. Không nên, chớ: Anh em đừng nghĩ tết tôi nghèo (TrTXương). // đgt. đừng lại; Thời: Cây muốn lặng, gió chẳng đừng; Việc tuy khó, nhưng chẳng đừng được.
  3. 3 đgt. Chẳng làm: Không đừng được sự may mặc cho vợ con (Ng-hồng).