đừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trợ động từ (trợ từ phủ định mệnh lệnh):
- Không nên, chớ: Dùng để tạo ra một mệnh lệnh phủ định, yêu cầu người khác không thực hiện một hành động nào đó. Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất.
- Ví dụ: Đừng nói to! (Không nên nói to!)
Động từ (nghĩa cổ, ít dùng):
- Ngừng lại, dừng lại: Chỉ hành động chấm dứt, tạm ngưng một hoạt động.
- Ví dụ: Gió chẳng đừng. (Gió không ngừng thổi.)
- Không làm, chẳng làm: Diễn tả việc không thực hiện một hành động.
- Ví dụ: Không đừng được việc lo cho con. (Không thể không lo cho con.)
Danh từ (phương ngữ):
- Cái thang: Từ địa phương dùng để chỉ công cụ leo trèo.
- Ví dụ: Dựng cái đừng vào tường. (Dựng cái thang vào tường.)
Ví dụ sử dụng
Trợ động từ (nghĩa "không nên"):
- Đừng đi ra ngoài lúc này. (Chớ đi ra ngoài lúc này.)
- Con đừng khóc nữa. (Con không nên khóc nữa.)
- Đừng quên mang theo chìa khóa. (Đừng quên mang theo chìa khóa.)
Động từ (nghĩa "ngừng lại"):
- Cơn mưa vẫn chưa đừng. (Cơn mưa vẫn chưa ngừng.)
- Anh ấy làm việc không biết đừng. (Anh ấy làm việc không biết mệt/ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đừng có...": Cấu trúc nhấn mạnh lời khuyên hoặc yêu cầu phủ định, thường mang sắc thái khuyên nhủ, ngăn cản mạnh mẽ hoặc thân mật.
- Đừng có mà nói dối! (Tuyệt đối không được nói dối!)
- Đừng có lo lắng quá. (Đừng lo lắng quá như vậy.)
"Đừng trách": Cụm từ dùng để xin đừng oán trách, đổ lỗi.
- Đừng trách nó, nó còn nhỏ. (Xin đừng trách nó, nó còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Chớ (trợ động từ): Từ đồng nghĩa với "đừng", mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn.
- Chớ nên hấp tấp. (Không nên hấp tấp.)
Đứng (động từ): Có âm gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn, chỉ tư thế cơ thể.
- Đứng yên tại chỗ. (Đứng yên tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Không nên: Thể hiện lời khuyên phủ định.
- Chớ: Từ đồng nghĩa trang trọng, cổ điển.
- Nên tránh: Khuyên nên tránh làm điều gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đừng lại (cổ ngữ): Ngừng lại, dừng lại.
- Bánh xe lăn không đừng lại được. (Bánh xe lăn không dừng lại được.)
Thành ngữ liên quan
- "Muốn dừng mà chẳng đừng": Diễn tả tình huống muốn ngừng lại nhưng hoàn cảnh không cho phép, hoặc bản thân không kiềm chế được.
- Công việc dồn dập, muốn nghỉ mà chẳng đừng. (Công việc dồn dập, muốn nghỉ mà không thể ngừng được.)
- 1 dt. (đph) Cái thang: Đặt cái đừng lên tường.
- 2 tt. trgt. Không nên, chớ: Anh em đừng nghĩ tết tôi nghèo (TrTXương). // đgt. đừng lại; Thời: Cây muốn lặng, gió chẳng đừng; Việc tuy khó, nhưng chẳng đừng được.
- 3 đgt. Chẳng làm: Không đừng được sự may mặc cho vợ con (Ng-hồng).
Từ chứa "đừng"
Từ có nhắc đến "đừng"
Proverbs and Idioms
- Cơm nắm ăn với muối vừng, lấy vợ Vân Đội thì đừng chê đen
- Đừng chơi lá lúa đứt tay, đừng trêu trai Vó có ngày gãy răng
- Thừa tiền thì đem mà cho, đừng có xem bói đem lo vào mình
- Con gái mười bảy chớ ngủ với cha, con giai mười ba đừng nằm với mẹ
- Đói ra kẻ chợ, đừng lên rợ mà chết
- Có hay thiên hạ đã đồn, mình đừng lấp lửng như trôn chích choè