dừng

Học thuật
Thân thiện
dừng

Con tàu từ từ dừng lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngừng lại, không tiếp tục chuyển động hoặc hoạt động nữa: Chỉ hành động chấm dứt sự di chuyển hoặc một hoạt động đang diễn ra, chuyển sang trạng thái đứng yên.
    • Làm cho ngừng lại: Hành động khiến một vật, một sự việc hoặc một người khác ngừng hoạt động.
    • (Chuyên môn) Ở trạng thái không thay đổi theo thời gian: Một trạng thái ổn định, không biến đổi trong vật , kỹ thuật.
  2. Động từ (phương ngữ):

    • Quây, che xung quanh bằng vật liệu như phên, cót: Hành động dựng lên một bức vách hoặc hàng rào tạm thời để bao quanh, che chắn một khu vực.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):

    • Xe buýt dừng lạitrạm để đón khách. (Phương tiện ngừng chuyển động tại một điểm.)
    • Anh ấy dừng đọc khi nghe thấy tiếng chuông. (Ngừng một hoạt động đang làm.)
    • Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng xe để kiểm tra. (Ra lệnh khiến phương tiện phải ngừng lại.)
    • Dòng sông chảy qua vùng bằng phẳng trở nên dừng lặng. (Ở trạng thái tĩnh, không chảy xiết.)
  • Động từ (phương ngữ):

    • Người ta dừng một góc sân để nuôi . (Quây một khu vực lại bằng phên, cót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dừng chân": Nghỉ ngơi, tạm dừng cuộc hành trình tại một địa điểm.
    • Trên đường đi, chúng tôi dừng chân tại một quán nước nhỏ.
  • "Dừng bước": Ngừng bước đi, thường do bị thu hút hoặc gặp điều đó.
    • Ai đi qua cũng phải dừng bước trước vẻ đẹp của ngôi nhà ấy.
  • "Trạng thái dừng" (chuyên môn): Trạng thái cân bằng, ổn định trong một hệ thống vật hoặc kỹ thuật.
    • Máy móc đã đạt đến trạng thái dừng hoạt động ổn định.
Biến thể từ liên quan
  • Dừng lại: Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì ngừng hẳn.
    • Mưa đã dừng lại.
  • Ngừng: Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ việc chấm dứt một hành động, hoạt động.
  • Đỗ: Thường dùng cho phương tiện giao thông (xe, tàu) khi dừng lại chủ đích lại một thời gian.
    • Xe đỗ bên đường. (Khác với "dừng xe" có thể chỉ tạm thời trong chốc lát).
  • Tạm dừng: Ngừng lại trong một thời gian ngắn, tạm thời với ý định sẽ tiếp tục.
    • Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng: Chấm dứt, không tiếp tục.
  • Đình chỉ: Ngừng lại một cách chủ ý, thường do mệnh lệnh hoặc quyết định (trang trọng hơn).
  • Nghỉ: Ngừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dừng hẳn: Ngừng hoàn toàn, không khả năng tiếp tục.
    • Động cơ dừng hẳn hết nhiên liệu.
  • Dừng đột ngột: Ngừng lại một cách bất thình lình, không báo trước.
    • Chiếc xe dừng đột ngột trước mặt tôi.
Thành ngữ liên quan
  • "Tai vách mạch dừng": Thành ngữ cảnh báo nói chuyện kín đáo tường (vách) tai, người khác có thể nghe lén. ("Mạch dừng" ở đây chỉ bức vách bằng phên, cót).
    • Nói chuyện cẩn thận, tai vách mạch dừng đấy.
dừng

Con tàu từ từ dừng lại.

  1. 1 đg. 1 Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng tháiyên tại một chỗ. Con tàu từ từ dừng lại. Dừng chèo. Dừng chân. Câu chuyện tạm dừngđây. 2 (chm.). (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian. Trạng thái dừng. Mật độ dừng. Dòng dừng (trong đó vận tốcmỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
  2. 2 đg. (ph.). Quây, che bằng phên, cót, v.v. Dừng lại căn buồng.