dừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ngừng lại, không tiếp tục chuyển động hoặc hoạt động nữa: Chỉ hành động chấm dứt sự di chuyển hoặc một hoạt động đang diễn ra, chuyển sang trạng thái đứng yên.
- Làm cho ngừng lại: Hành động khiến một vật, một sự việc hoặc một người khác ngừng hoạt động.
- (Chuyên môn) Ở trạng thái không thay đổi theo thời gian: Một trạng thái ổn định, không biến đổi trong vật lý, kỹ thuật.
Động từ (phương ngữ):
- Quây, che xung quanh bằng vật liệu như phên, cót: Hành động dựng lên một bức vách hoặc hàng rào tạm thời để bao quanh, che chắn một khu vực.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính):
- Xe buýt dừng lại ở trạm để đón khách. (Phương tiện ngừng chuyển động tại một điểm.)
- Anh ấy dừng đọc khi nghe thấy tiếng chuông. (Ngừng một hoạt động đang làm.)
- Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng xe để kiểm tra. (Ra lệnh khiến phương tiện phải ngừng lại.)
- Dòng sông chảy qua vùng bằng phẳng trở nên dừng lặng. (Ở trạng thái tĩnh, không chảy xiết.)
Động từ (phương ngữ):
- Người ta dừng một góc sân để nuôi gà. (Quây một khu vực lại bằng phên, cót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dừng chân": Nghỉ ngơi, tạm dừng cuộc hành trình tại một địa điểm.
- Trên đường đi, chúng tôi dừng chân tại một quán nước nhỏ.
- "Dừng bước": Ngừng bước đi, thường do bị thu hút hoặc gặp điều gì đó.
- Ai đi qua cũng phải dừng bước trước vẻ đẹp của ngôi nhà ấy.
- "Trạng thái dừng" (chuyên môn): Trạng thái cân bằng, ổn định trong một hệ thống vật lý hoặc kỹ thuật.
- Máy móc đã đạt đến trạng thái dừng và hoạt động ổn định.
Biến thể và từ liên quan
- Dừng lại: Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì ngừng hẳn.
- Mưa đã dừng lại.
- Ngừng: Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ việc chấm dứt một hành động, hoạt động.
- Đỗ: Thường dùng cho phương tiện giao thông (xe, tàu) khi dừng lại có chủ đích và ở lại một thời gian.
- Xe đỗ bên đường. (Khác với "dừng xe" có thể chỉ tạm thời trong chốc lát).
- Tạm dừng: Ngừng lại trong một thời gian ngắn, tạm thời với ý định sẽ tiếp tục.
- Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
Từ đồng nghĩa
- Ngừng: Chấm dứt, không tiếp tục.
- Đình chỉ: Ngừng lại một cách có chủ ý, thường do mệnh lệnh hoặc quyết định (trang trọng hơn).
- Nghỉ: Ngừng hoạt động để thư giãn, hồi phục sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dừng hẳn: Ngừng hoàn toàn, không có khả năng tiếp tục.
- Động cơ dừng hẳn vì hết nhiên liệu.
- Dừng đột ngột: Ngừng lại một cách bất thình lình, không báo trước.
- Chiếc xe dừng đột ngột trước mặt tôi.
Thành ngữ liên quan
- "Tai vách mạch dừng": Thành ngữ cảnh báo nói chuyện kín đáo vì tường (vách) có tai, người khác có thể nghe lén. ("Mạch dừng" ở đây chỉ bức vách bằng phên, cót).
- Nói chuyện cẩn thận, tai vách mạch dừng đấy.
- 1 đg. 1 Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ. Con tàu từ từ dừng lại. Dừng chèo. Dừng chân. Câu chuyện tạm dừng ở đây. 2 (chm.). (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian. Trạng thái dừng. Mật độ dừng. Dòng dừng (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
- 2 đg. (ph.). Quây, che bằng phên, cót, v.v. Dừng lại căn buồng.