ơn

Học thuật
Thân thiện
ơn

Người ấy đã giúp tôi một ơn lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ân huệ, sự giúp đỡ, điều tốt đẹp người khác làm cho mình: "Ơn" chỉ sự ban cho, sự giúp đỡ vô điều kiện hoặc lòng tốt một người nhận được từ người khác, thường tạo nên mối quan hệ biết ơn.
    • Lòng thương xót, sự che chở (thường mang ý nghĩa tâm linh): "Ơn" còn được dùng để chỉ sự ban phước, sự gia ân từ một thế lực siêu nhiên như trời, Phật, hoặc Chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi mang ơn anh ấy đã cứu mạng. (Tôi chịu ơn anh ấy đã cứu mạng.)
    • Ơn trời mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. (Nhờ ơn trời mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.)
    • "Làm ơn" ở đây có nghĩalàm một việc tốt, một ân huệ cho người khác. ("Làm ơn" ở đây có nghĩalàm một việc tốt, một ân huệ cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mang ơn" / "Chịu ơn": lòng biết ơn, ghi nhớ cảm kích về một ân huệ đã nhận.

    • Anh ta mang ơn thầy giáo đã dạy dỗ mình nên người. (Anh ta mang ơn thầy giáo đã dạy dỗ mình nên người.)
  • "Đền ơn đáp nghĩa": Hành động báo đáp, đền đáp lại ân tình đã nhận.

    • Con người phải biết đền ơn đáp nghĩa. (Con người phải biết đền ơn đáp nghĩa.)
  • "Ơn huệ": Ân điển, ân sủng (thường trang trọng, có thể dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).

    • Ơn huệ của đấng tối cao. (Ơn huệ của đấng tối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong các từ ghép trang trọng. dụ: ân nhân, ân tình.
  • Ơn nghĩa (danh từ): Chỉ chung ơn huệ tình nghĩa.
  • Ơn trên (danh từ): Chỉ ân huệ từ thần linh, trời Phật.
Từ đồng nghĩa
  • Ân huệ: Ơn nghĩa, điều tốt được ban cho.
  • Nghĩa: Tình nghĩa, lòng tốt trong mối quan hệ (thường đi kèm với "ơn").
  • Phước (Phúc): Điều may mắn, tốt lành, thường do nhân quả hoặc trời ban, sắc thái gần với "ơn" trong ngữ cảnh tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ơn" trong tiếng Việt theo dạng này. Các cụm từ thường thành ngữ hoặc kết hợp cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Làm ơn nên oán (Làm ơn mắc oán): Làm điều tốt, giúp đỡ người khác nhưng lại bị họ oán ghét, phản bội.

    • Giúp họ nhiều giờ họ quay lưng, đúng làm ơn nên oán. (Giúp họ nhiều giờ họ quay lưng, đúng làm ơn nên oán.)
  • Ơn cha nghĩa mẹ: Công ơn sinh thành, dưỡng dục to lớn của cha mẹ.

    • Con cái phải khắc ghi ơn cha nghĩa mẹ. (Con cái phải khắc ghi ơn cha nghĩa mẹ.)
  • Ăn cháo đá bát: Hành động vong ơn bội nghĩa, phản bội người đã giúp đỡ mình (cùng trường nghĩa với "làm ơn nên oán").

    • Hắn ta được giúp đỡ rồi lại quay ra hãm hại ân nhân, đúng ăn cháo đá bát. (Hắn ta được giúp đỡ rồi lại quay ra hãm hại ân nhân, đúng ăn cháo đá bát.)
ơn

Người ấy đã giúp tôi một ơn lớn.

  1. d. Nh. ân : Làm ơn nên oán (tng).