ịn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Một đơn vị đo lường truyền thống dùng cho vải vóc, chỉ một tấm vải có chiều dài cố định là ba mươi sáu mét, thường được cuộn tròn lại thành một súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi mua một ịn vải thô để may quần áo cho cả gia đình.
- Trong buổi chợ phiên, người bán hàng rao: "Vải tốt đây, bán nguyên ịn hay cắt mét đều được!".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nguyên ịn": chỉ một đơn vị vải còn nguyên, chưa bị cắt rời.
- Làng dệt này bán sản phẩm chủ yếu theo nguyên ịn cho các thương lái.
- "Một ịn vải": cụm từ thường dùng để chỉ lượng vải cụ thể theo đơn vị này.
- Muốn may được bộ trang phục truyền thống đó cần hết gần một ịn vải.
Biến thể và từ gần giống
- Súc (danh từ): cuộn, bó (thường dùng cho vải, hàng dệt). Từ này thường dùng để mô tả hình dạng của "một ịn vải" sau khi đã được cuộn lại.
- Vải được giao đến cửa hàng dưới dạng từng súc lớn.
- Mét (danh từ): đơn vị đo độ dài tiêu chuẩn. "Một ịn" tương đương với 36 mét.
- Cây (danh từ, địa phương): một đơn vị đo vải khác, có độ dài thay đổi tùy vùng, có thể khác với "ịn".
Lưu ý sử dụng
- Từ "ịn" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp và mua bán truyền thống ở một số vùng miền. Trong ngữ cảnh hiện đại và văn bản chính thức, người ta thường dùng đơn vị "mét" theo hệ đo lường quốc tế.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ loại vải, như "ịn vải", "ịn lụa", "ịn the".
- (đph) d. Tấm vải dài 36 mét, cuộn thành súc.