écaillé

tính từ
  1. tróc vảy, bong vảy (bức tranh)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trang trí hình vảy cá
  3. (từ , nghĩa ) vảy
    • Poisson écaillé
      vảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan