écale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ cứng (của một số quả): Chỉ lớp vỏ ngoài cùng, cứng thường cần phải đập vỡ để lấy phần nhân bên trong, chẳng hạn như vỏ của các loại hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a cassé l'écale avec un casse-noix. (Anh ấy đã đập vỡ cái vỏ cứng bằng một cái kẹp hạt.)
    • Les écales de noisettes jonchaient la table. (Những chiếc vỏ cứng của quả phỉ vương vãi trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dur comme une écale": (Thành ngữ, ít phổ biến) Cứng như vỏ hạt, dùng để chỉ một vật đó rất cứng hoặc một người rất cứng đầu.
    • Ce pain est dur comme une écale ! (Ổ bánh mì này cứng như đá!)
Biến thể từ gần giống
  • Écaler (động từ): Tách vỏ, bóc vỏ cứng.
    • Écaler des noix (Tách vỏ quả óc chó)
  • Coque (danh từ giống cái): Vỏ (thường dùng cho trứng, một số loại hạt hoặc động vật thân mềm). "Coque" có thể mềm hơn "écale".
  • Coquille (danh từ giống cái): Vỏ, mai (thường dùng cho trứng, , ốc, hạt). "Coquille" thường chỉ vỏ độ cứng nhất định.
  • Noyau (danh từ giống đực): Hạt cứng bên trong quả (như hạt đào, hạt ), khác với "écale" là vỏ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Coque (đối với một số loại hạt): vỏ.
  • Enveloppe dure: lớp vỏ cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với danh từ "écale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "écale".

danh từ giống cái
  1. vỏ cứng (của một số quả)
    • écale de noix
      vỏ cứng quả óc chó