échelier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thang một : Một loại thang đơn giản, thường được làm từ một thanh gỗ dài duy nhất (gọi là ) với các bậc thang ngang được gắn vào. thường được sử dụng trong công việc hoặc nông nghiệp, ví dụ như để leo lên cây, lên gác xép hoặc trong các công trình xây dựng tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier a utilisé un échelier pour cueillir les pommes. (Người làm vườn đã dùng một cái thang một để hái táo.)
    • Il a posé l'échelier contre le mur pour réparer le toit. (Anh ấy đã dựng cái thang một vào tường để sửa mái nhà.)
    • Cet échelier en chêne est très solide. (Cái thang một bằng gỗ sồi này rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelier double": Thang hai . Đâymột biến thể hai thanh dọc (hai ) song song, tạo thành một cái thang kiểu chữ A hoặc thang thẳng truyền thống hơn, ổn định hơn so với thang một .
    • Pour des travaux plus longs, il vaut mieux utiliser un échelier double. (Để làm những công việc lâu hơn, tốt hơn nên dùng thang hai .)
Biến thể từ gần giống
  • Échelle (n.f): Thang (từ chung chung, chỉ bất kỳ loại thang nào, từ thang gấp, thang dây đến thang cứu hỏa).
    • Montez à l'échelle. (Hãy trèo lên thang.)
  • Escabeau (n.m): Ghế đẩu, thang ghế (một loại thang nhỏ, ngắn, thường bậc rộng, dùng trong nhà).
    • Elle utilise un escabeau pour atteindre les étagères du haut. ( ấy dùng một cái ghế đẩu để với tới các ngăn kệ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Échelle simple: Thang đơn (cách gọi khác để chỉ thang một , nhấn mạnh cấu trúc đơn giản của ).
  • Échelle à un montant: Thang một thanh dọc (cách mô tả kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ échelier ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày so với từ échelle. thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến nghề mộc, nông nghiệp hoặc công việc thủ công.
  • Do chỉ có một thanh dọc, échelier kém ổn định hơn các loại thang khác cần được dựa vào một bề mặt chắc chắn (như tường hoặc thân cây) khi sử dụng.
danh từ giống đực
  1. thang một