échoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đến hạn, đến kỳ hạn: Dùng để chỉ một nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý (như thanh toán, nộp thuế) đã đến thời điểm phải thực hiện.
- Rơi vào, thuộc về, xảy đến với (ai): Diễn tả việc một cái gì đó (như trách nhiệm, phần thưởng, số phận) được phân bổ hoặc xảy đến với một người nào đó. Cách dùng này thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đến hạn":
- La facture échoit le 15 du mois. (Hóa đơn đến hạn thanh toán vào ngày 15 của tháng.)
- Le paiement des impôts échoit bientôt. (Kỳ hạn nộp thuế sắp đến.)
- Nghĩa "rơi vào, xảy đến với":
- Cette tâche difficile lui est échue. (Nhiệm vụ khó khăn này đã rơi vào tay anh ta.)
- Un grand honneur échut à notre équipe. (Một vinh dự lớn đã đến với đội của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Échoir en partage à quelqu'un": Rơi vào phần của ai, được chia cho ai (theo số phận hoặc sự phân chia).
- Le rôle principal échut en partage à l'acteur le plus expérimenté. (Vai chính đã được chia cho diễn viên có kinh nghiệm nhất.)
- "S'il y échoit" / "S'il y échet" (cách nói cổ): Nếu việc đó xảy ra, nếu có dịp.
- S'il y échoit, nous agirons. (Nếu việc đó xảy ra, chúng tôi sẽ hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Échéance (danh từ): Kỳ hạn, ngày đến hạn.
- La date d'échéance du prêt. (Ngày đến hạn của khoản vay.)
- Échu, échue (tính từ quá khứ phân từ): Đã đến hạn.
- Une somme échue. (Một khoản tiền đã đến hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Venir à échéance: Đến hạn.
- Incomber à: Đè nặng lên, là trách nhiệm của (ai) (cho nghĩa "rơi vào").
- Revenir à: Thuộc về, được trao cho (ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Échoir à quelqu'un: Rơi vào tay ai, xảy đến với ai.
- La responsabilité échoit au directeur. (Trách nhiệm thuộc về giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
- Le sort qui lui est échu: Số phận đã dành cho anh ta/cô ta.
- Il a accepté le sort qui lui était échu. (Anh ấy đã chấp nhận số phận đã dành cho mình.)
nội động từ
- thuộc phần của (ai); đến với, xảy đến với (ai)
- S'il y échoit; s'il y échet(từ cũ, nghĩa cũ) nếu xảy đến, nếu có dịp
- đến (kỳ) hạn