éclat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh nổ, mảnh vỡ: Chỉ một mảnh vỡ, thường sắc nhọn, từ một vật thể bị vỡ hoặc nổ tung.
- Tiếng nổ: Chỉ một âm thanh lớn, đột ngột và chói tai, như tiếng nổ hoặc tiếng cười lớn.
- Ánh sáng chói, ánh sáng rực rỡ: Chỉ ánh sáng mạnh, lấp lánh hoặc chiếu sáng rực rỡ.
- Sự chói lọi, sự rạng rỡ (nghĩa bóng): Chỉ sự nổi bật, sự hiển hách, sự thành công rực rỡ thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ.
- Tai tiếng, sự ồn ào (nghĩa bóng): Chỉ một sự việc gây chấn động, tranh cãi hoặc scandal, thu hút sự chú ý tiêu cực.
- (Nông nghiệp) Chồi rễ; đoạn thân đã đâm rễ: Một đoạn thân cây có rễ, được tách ra để trồng thành cây mới.
Ví dụ sử dụng
- Mảnh vỡ:
- Il a ramassé les éclats de verre. (Anh ấy đã nhặt các mảnh vỡ thủy tinh.)
- Tiếng nổ:
- Un éclat de tonnerre a réveillé tout le monde. (Một tiếng sấm nổ đã đánh thức mọi người.)
- Son éclat de rire était contagieux. (Tiếng cười phá lên của cô ấy thật dễ lây.)
- Ánh sáng chói:
- L'éclat du diamant est fascinant. (Ánh lấp lánh của viên kim cương thật quyến rũ.)
- Sự chói lọi, rạng rỡ:
- L'artiste a connu un éclat soudain avec ce tableau. (Nghệ sĩ đã đạt được thành công rực rỡ bất ngờ với bức tranh này.)
- Tai tiếng:
- Le scandale a éclaté avec beaucoup d'éclat. (Vụ bê bối đã bùng lên với rất nhiều tai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voler en éclats": Vỡ tan tành, vỡ thành từng mảnh (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- La vitre a volé en éclats sous le choc. (Tấm kính đã vỡ tan tành dưới tác động.)
- Ses espoirs ont volé en éclats. (Những hy vọng của anh ta đã tan vỡ.)
- "Avec éclat": Một cách rực rỡ, xuất sắc, gây tiếng vang.
- Il a remporté la compétition avec éclat. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi một cách xuất sắc.)
- "Faire éclat": Làm bùng nổ, làm lộ ra (một scandal, sự thật).
- L'affaire a fait éclat au grand jour. (Vụ việc đã bị phơi bày ra ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclater (động từ): Nổ tung, vỡ tan; bùng phát; bật cười lớn.
- La bombe a éclaté. (Quả bom đã nổ.)
- Il a éclaté de rire. (Anh ấy bật cười phá lên.)
- Éclatant (tính từ): Chói lọi, rực rỡ; xuất sắc, lẫy lừng.
- Une couleur éclatante. (Một màu sắc rực rỡ.)
- Un succès éclatant. (Một thành công lẫy lừng.)
Từ đồng nghĩa
- Fragment (mảnh vỡ).
- Détonation, fracas (tiếng nổ).
- Brillance, lustre (ánh sáng chói, độ bóng).
- Gloire, renommée (sự rạng rỡ, tiếng tăm).
- Scandale (tai tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "éclat". Các cách diễn đạt thường là cụm danh từ hoặc với động từ "faire", "voler", etc.)
Thành ngữ liên quan
- "Être en plein éclat": Đang ở thời kỳ rực rỡ nhất, đỉnh cao.
- Sa beauté est en plein éclat. (Vẻ đẹp của cô ấy đang ở thời kỳ rực rỡ nhất.)
- "Perdre de son éclat": Mất đi vẻ rạng rỡ, không còn sáng chói như trước.
- La star a perdu de son éclat. (Ngôi sao đã mất đi vẻ hào quang của mình.)
danh từ giống đực
- mảnh nổ, mảnh vỡ
- éclats de verremảnh vỡ thủy tinh
- Voler en éclatvỡ tan tành
- tiếng nổ
- éclat de tonnerretiếng sấm nổ
- éclat de riretiếng cười như pháo nổ, tiếng cười phá lên
- (nghĩa bóng) tiếng vang; tai tiếng
- Livre qui fit un grand éclatcuốn sách có tiếng vang lớn
- éviter tout éclattránh mọi tai tiếng
- ánh chói, ánh
- éclat du soleitánh chói của mặt trời
- éclat métalliqueánh kim
- (nghĩa bóng) sự chói lọi, sự rạng rỡ, sự hiển hách
- L'éclat de la remomméetiếng tăm rạng rỡ
- (nông nghiệp) chồi rễ; đoạn thân đã đâm rễ (tách ra đem trồng nơi khác)