écrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Viết: Hành động tạo ra chữ viết, từ ngữ hoặc một văn bản hoàn chỉnh trên một bề mặt (như giấy, màn hình) bằng tay hoặc bằng công cụ.
- Sáng tác, soạn thảo: Hành động tạo ra một tác phẩm văn học, một bức thư, hoặc một văn bản có cấu trúc.
Nội động từ:
- Viết: Hành động thực hiện việc viết nói chung.
- Viết thư: Hành động trao đổi thông tin qua thư từ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'enfant apprend à écrire son nom. (Đứa trẻ học viết tên của nó.)
- Elle a écrit une lettre de remerciement. (Cô ấy đã viết một bức thư cảm ơn.)
- Il a écrit plusieurs romans policiers. (Ông ấy đã viết nhiều tiểu thuyết trinh thám.)
Nội động từ:
- Il écrit très lentement. (Anh ấy viết rất chậm.)
- Elle écrit souvent sur des sujets sociaux. (Cô ấy thường viết về các chủ đề xã hội.)
- N'oublie pas d'écrire à tes grands-parents. (Đừng quên viết thư cho ông bà của con nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est écrit noir sur blanc.": Điều đó được viết rõ ràng, minh bạch, không thể chối cãi.
- Le contrat est clair, c'est écrit noir sur blanc. (Hợp đồng rõ ràng, điều đó được viết rành rành ra đấy.)
- "Écrire de la main gauche / droite": Viết bằng tay trái / tay phải.
- Il est gaucher, il écrit de la main gauche. (Anh ấy thuận tay trái, anh ấy viết bằng tay trái.)
Biến thể và từ liên quan
- Écrit (danh từ): Văn bản, tác phẩm viết.
- C'est un écrit très important. (Đây là một văn bản rất quan trọng.)
- Écrivain/Écrivaine (danh từ): Nhà văn.
- Victor Hugo est un grand écrivain français. (Victor Hugo là một nhà văn lớn người Pháp.)
- Machine à écrire (danh từ): Máy chữ.
- Elle a tapé le manuscrit sur une vieille machine à écrire. (Cô ấy đã đánh bản thảo trên một chiếc máy chữ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Rédiger (ngoại động từ): Soạn thảo, viết (một văn bản chính thức).
- Rédiger un rapport. (Soạn thảo một báo cáo.)
- Noter (ngoại động từ): Ghi chép, ghi lại.
- Noter une adresse dans son agenda. (Ghi một địa chỉ vào sổ tay.)
- Griffonner (ngoại động từ): Viết nguệch ngoạc, viết vội.
- Griffonner un mot sur un bout de papier. (Viết vội một mẩu giấy nhắn trên một mảnh giấy.)
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- S'écrire (đại động từ): Được viết như thế nào (về cách viết của một từ).
- Comment ce mot s'écrit-il ? (Từ này viết như thế nào?)
- Écrire à quelqu'un: Viết thư cho ai đó.
- Je vais écrire à mon ami pour lui donner des nouvelles. (Tôi sẽ viết thư cho bạn tôi để kể tin tức.)
Thành ngữ liên quan
- L'écriture est un métier solitaire.: Viết lách là một nghề cô đơn.
- Il dit souvent que l'écriture est un métier solitaire. (Ông ấy thường nói rằng viết lách là một nghề cô đơn.)
ngoại động từ
- viết
- écrire un motviết một từ
- écrire une lettreviết một bức thư
- écrire un romanviết một cuốn tiểu thuyết
nội động từ
- viết
- Apprendre à écriretập viết
- écrire sur sujetviết về một đề tài
- Tant de gens qui écrivent et si peu de gens qui lisentbiết bao người viết mà không mấy người đọc
- viết thư
- Il a écrit à sa mèrenó đã viết thư cho mẹ nó
- machine à écriremáy (đánh) chữ