écrire

Học thuật
Thân thiện
écrire

L'enfant apprend à écrire son prénom sur une feuille blanche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Viết: Hành động tạo ra chữ viết, từ ngữ hoặc một văn bản hoàn chỉnh trên một bề mặt (như giấy, màn hình) bằng tay hoặc bằng công cụ.
    • Sáng tác, soạn thảo: Hành động tạo ra một tác phẩm văn học, một bức thư, hoặc một văn bản cấu trúc.
  2. Nội động từ:

    • Viết: Hành động thực hiện việc viết nói chung.
    • Viết thư: Hành động trao đổi thông tin qua thư từ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'enfant apprend à écrire son nom. (Đứa trẻ học viết tên của .)
    • Elle a écrit une lettre de remerciement. ( ấy đã viết một bức thư cảm ơn.)
    • Il a écrit plusieurs romans policiers. (Ông ấy đã viết nhiều tiểu thuyết trinh thám.)
  • Nội động từ:

    • Il écrit très lentement. (Anh ấy viết rất chậm.)
    • Elle écrit souvent sur des sujets sociaux. ( ấy thường viết về các chủ đề xã hội.)
    • N'oublie pas d'écrire à tes grands-parents. (Đừng quên viết thư cho ông bà của con nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est écrit noir sur blanc.": Điều đó được viết rõ ràng, minh bạch, không thể chối cãi.
    • Le contrat est clair, c'est écrit noir sur blanc. (Hợp đồng rõ ràng, điều đó được viết rành rành ra đấy.)
  • "Écrire de la main gauche / droite": Viết bằng tay trái / tay phải.
    • Il est gaucher, il écrit de la main gauche. (Anh ấy thuận tay trái, anh ấy viết bằng tay trái.)
Biến thể từ liên quan
  • Écrit (danh từ): Văn bản, tác phẩm viết.
    • C'est un écrit très important. (Đâymột văn bản rất quan trọng.)
  • Écrivain/Écrivaine (danh từ): Nhà văn.
    • Victor Hugo est un grand écrivain français. (Victor Hugo là một nhà văn lớn người Pháp.)
  • Machine à écrire (danh từ): Máy chữ.
    • Elle a tapé le manuscrit sur une vieille machine à écrire. ( ấy đã đánh bản thảo trên một chiếc máy chữ .)
Từ đồng nghĩa
  • Rédiger (ngoại động từ): Soạn thảo, viết (một văn bản chính thức).
    • Rédiger un rapport. (Soạn thảo một báo cáo.)
  • Noter (ngoại động từ): Ghi chép, ghi lại.
    • Noter une adresse dans son agenda. (Ghi một địa chỉ vào sổ tay.)
  • Griffonner (ngoại động từ): Viết nguệch ngoạc, viết vội.
    • Griffonner un mot sur un bout de papier. (Viết vội một mẩu giấy nhắn trên một mảnh giấy.)
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'écrire (đại động từ): Được viết như thế nào (về cách viết của một từ).
    • Comment ce mot s'écrit-il ? (Từ này viết như thế nào?)
  • Écrire à quelqu'un: Viết thư cho ai đó.
    • Je vais écrire à mon ami pour lui donner des nouvelles. (Tôi sẽ viết thư cho bạn tôi để kể tin tức.)
Thành ngữ liên quan
  • L'écriture est un métier solitaire.: Viết láchmột nghề cô đơn.
    • Il dit souvent que l'écriture est un métier solitaire. (Ông ấy thường nói rằng viết láchmột nghề cô đơn.)
écrire

L'enfant apprend à écrire son prénom sur une feuille blanche.

ngoại động từ
  1. viết
    • écrire un mot
      viết một từ
    • écrire une lettre
      viết một bức thư
    • écrire un roman
      viết một cuốn tiểu thuyết
nội động từ
  1. viết
    • Apprendre à écrire
      tập viết
    • écrire sur sujet
      viết về một đề tài
    • Tant de gens qui écrivent et si peu de gens qui lisent
      biết bao người viết không mấy người đọc
  2. viết thư
    • Il a écrit à sa mère
      đã viết thư cho mẹ
    • machine à écrire
      máy (đánh) chữ