édile

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủy viên hội đồng thành phố: Một chức vụ hành chính địa phươngmột số quốc gia nói tiếng Pháp, tương đương với ủy viên hội đồng thành phố hoặc hội đồng thị xã, phụ trách một lĩnh vực cụ thể như đô thị, giao thông, văn hóa.
    • Quan thị chính (cổ La ): Trong lịch sử La cổ đại, "édile" là một quan chức được bầu, chịu trách nhiệm bảo trì các công trình công cộng, tổ chức lễ hội giám sát việc cung cấp lương thực cho thành phố Rome.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'édile chargé des transports a présenté le nouveau plan de circulation. (Vị ủy viên hội đồng thành phố phụ trách giao thông đã trình bày kế hoạch giao thông mới.)
    • Les édiles de la commune ont voté le budget. (Các ủy viên hội đồng thị xã đã biểu quyết thông qua ngân sách.)
    • Sous la République romaine, l'édile était un magistrat important. (Dưới thời Cộng hòa La , quan thị chínhmột chức quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Édilité" (danh từ giống cái): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một ; cũng có thể chỉ toàn bộ hệ thống quảnđô thị.
    • Son édilité a été marquée par de grands travaux. (Nhiệm kỳ ủy viên hội đồng thành phố của ông được đánh dấu bởi những công trình xây dựng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conseiller municipal (danh từ): Ủy viên hội đồng thành phố. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ chức vụ tương tự trong ngữ cảnh hành chính đương đại.
  • Magistrat (danh từ): Chức quan, thẩm phán. Từ này bao hàm nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ trong bối cảnh La cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hiện đại): Élu local (dân cử địa phương), conseiller municipal (ủy viên hội đồng thành phố).
  • (Nghĩa lịch sử): Magistrat romain (chức quan La ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "édile" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hành chính thông thường của Pháp (thường dùng "conseiller municipal") nhưng vẫn được sử dụng trong văn phong báo chí, văn học hoặc để chỉ các chức vụ tương tựmột số nước hoặc vùng lãnh thổ khác.
  • Nghĩa lịch sử (quan thị chính La ) chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật.
danh từ giống đực
  1. ủy viên hội đồng thành phố
  2. (sử học) quan thị chính (cổ La )