étiolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ủa vàng, vàng vọt, xanh xao: Dùng để mô tả màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do thiếu ánh sáng mặt trời. Thường được dùng cho cây cối hoặc người.
- (Nghĩa bóng) Suy sút, yếu ớt: Dùng để mô tả một thứ gì đó thiếu sức mạnh, sinh khí, sự phát triển hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Les plantes sont étiolées après des semaines sans soleil. (Các cây trồng bị ủa vàng sau nhiều tuần không có ánh nắng.)
- Son visage étiolé trahissait sa fatigue. (Khuôn mặt xanh xao của anh ấy đã tố cáo sự mệt mỏi.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Son talent est resté étiolé, faute de pratique. (Tài năng của anh ta vẫn suy sút vì thiếu luyện tập.)
- Une économie étiolée par des années de crise. (Một nền kinh tế suy sút sau nhiều năm khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étiolé par": bị làm cho suy yếu, xanh xao bởi (một nguyên nhân).
- Une jeunesse étiolée par la malnutrition. (Một thế hệ trẻ xanh xao vì suy dinh dưỡng.)
"rester étiolé": vẫn còn yếu ớt, không phát triển được.
- Le projet est resté étiolé, sans jamais vraiment décoller. (Dự án vẫn èo uột, không bao giờ thực sự cất cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Étiolement (danh từ giống đực): Sự ủa vàng, sự suy yếu.
- L'étiolement des salades en hiver est fréquent. (Hiện tượng ủa vàng của rau xà lách vào mùa đông là phổ biến.)
Étioler (ngoại động từ): Làm cho ủa vàng, làm suy yếu.
- Le manque de lumière étiole les plantes. (Thiếu ánh sáng làm cây cối ủa vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pâle: nhợt nhạt, xanh xao.
- Chétif: còi cọc, yếu ớt.
- Décoloré: bị phai màu, nhạt màu.
- Atrophié: teo đi, không phát triển (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Vigoureux: mạnh mẽ, cường tráng.
- Épanoui: nở rộ, phát triển tốt.
- Florissant: hưng thịnh, phồn vinh.
tính từ
- úa vàng
- vàng vọt, xanh xao
- (nghĩa bóng) suy sút