étiolé

Học thuật
Thân thiện
étiolé

Une jeune plante étiolée pousse à l'ombre d'un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ủa vàng, vàng vọt, xanh xao: Dùng để mô tả màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do thiếu ánh sáng mặt trời. Thường được dùng cho cây cối hoặc người.
    • (Nghĩa bóng) Suy sút, yếu ớt: Dùng để mô tả một thứ đó thiếu sức mạnh, sinh khí, sự phát triển hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Les plantes sont étiolées après des semaines sans soleil. (Các cây trồng bị ủa vàng sau nhiều tuần không ánh nắng.)
    • Son visage étiolé trahissait sa fatigue. (Khuôn mặt xanh xao của anh ấy đã tố cáo sự mệt mỏi.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Son talent est resté étiolé, faute de pratique. (Tài năng của anh ta vẫn suy sút thiếu luyện tập.)
    • Une économie étiolée par des années de crise. (Một nền kinh tế suy sút sau nhiều năm khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étiolé par": bị làm cho suy yếu, xanh xao bởi (một nguyên nhân).

    • Une jeunesse étiolée par la malnutrition. (Một thế hệ trẻ xanh xao suy dinh dưỡng.)
  • "rester étiolé": vẫn còn yếu ớt, không phát triển được.

    • Le projet est resté étiolé, sans jamais vraiment décoller. (Dự án vẫn èo uột, không bao giờ thực sự cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Étiolement (danh từ giống đực): Sự ủa vàng, sự suy yếu.

    • L'étiolement des salades en hiver est fréquent. (Hiện tượng ủa vàng của rau lách vào mùa đôngphổ biến.)
  • Étioler (ngoại động từ): Làm cho ủa vàng, làm suy yếu.

    • Le manque de lumière étiole les plantes. (Thiếu ánh sáng làm cây cối ủa vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâle: nhợt nhạt, xanh xao.
  • Chétif: còi cọc, yếu ớt.
  • Décoloré: bị phai màu, nhạt màu.
  • Atrophié: teo đi, không phát triển (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Vigoureux: mạnh mẽ, cường tráng.
  • Épanoui: nở rộ, phát triển tốt.
  • Florissant: hưng thịnh, phồn vinh.
étiolé

Une jeune plante étiolée pousse à l'ombre d'un grand arbre.

tính từ
  1. úa vàng
  2. vàng vọt, xanh xao
  3. (nghĩa bóng) suy sút