épuiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cạn kiệt, dùng hết, khai thác hết: Chỉ hành động sử dụng hoàn toàn một nguồn tài nguyên, vật chất hoặc phi vật chất, khiến nó không còn nữa.
- Làm kiệt sức, làm mệt lử: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên vô cùng mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
- Xét đến cùng, phân tích kỹ lưỡng: Chỉ việc nghiên cứu, thảo luận một chủ đề một cách toàn diện, không bỏ sót khía cạnh nào.
Ví dụ sử dụng
- Làm cạn kiệt tài nguyên:
- Les agriculteurs risquent d'épuiser les nappes phréatiques. (Các nông dân có nguy cơ làm cạn kiệt các tầng ngậm nước.)
- Cette usine a épuisé ses stocks de matières premières. (Nhà máy này đã dùng hết nguyên liệu thô dự trữ.)
- Làm kiệt sức:
- Cette longue randonnée en montagne m'a complètement épuisé. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- Le travail acharné épuise les employés. (Làm việc cật lực làm kiệt sức nhân viên.)
- Xét đến cùng:
- Le conférencier a épuisé le sujet en une heure. (Diễn giả đã phân tích kỹ chủ đề trong vòng một tiếng.)
- Nous avons épuisé tous les arguments possibles. (Chúng tôi đã xem xét tất cả các lập luận có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'épuiser" (Tự phản thân): Tự làm mình kiệt sức, trở nên cạn kiệt.
- Il s'épuise à travailler jour et nuit. (Anh ấy tự làm kiệt sức mình vì làm việc ngày đêm.)
- La source s'est épuisée après la sécheresse. (Nguồn nước đã cạn kiệt sau đợt hạn hán.)
- "Être épuisé(e)": Ở trạng thái kiệt sức, đã hết sạch.
- Je suis épuisé, je vais me coucher. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
- L'édition est épuisée, on ne trouve plus ce livre. (Ấn bản đã hết, không tìm thấy cuốn sách này nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Épuisable (tính từ): Có thể cạn kiệt.
- Les ressources fossiles sont épuisables. (Các nguồn tài nguyên hóa thạch là có thể cạn kiệt.)
- Épuisant, e (tính từ): Làm kiệt sức, mệt mỏi.
- Un travail épuisant. (Một công việc làm kiệt sức.)
- Épuisement (danh từ): Sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
- L'épuisement professionnel (burn-out). (Sự kiệt sức trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Éreinter: Làm mệt nhoài, làm kiệt sức (nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể xác).
- Consumer: Tiêu thụ, làm hao mòn (thường dùng cho tài nguyên, thời gian).
- Vider: Làm trống rỗng, rút cạn (nghĩa đen mạnh hơn).
- Exploiter à fond: Khai thác triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Épuiser le sujet: Phân tích chủ đề đến cùng, không còn gì để nói thêm.
- Épuiser ses forces: Dùng hết sức lực, làm kiệt sức.
- Épuiser un stock/une réserve: Dùng hết hàng dự trữ.
Thành ngữ liên quan
- Épuiser la coupe (jusqu'à la lie): Uống cạn chén (đến cặn), nghĩa bóng là trải qua hết mọi khổ đau, cay đắng.
- Avoir une patience à toute épreuve / qui ne s'épuise pas: Có một sự kiên nhẫn vô tận, không bao giờ cạn.
ngoại động từ
- tát cạn, vợi hết nước, rút kiệt
- épuiser un bassinvợi hết nước trong bể
- khai thác hết, tiêu dùng hết, làm kiệt, làm khánh kiệt
- épuiser une minekhai thác hết một mỏ
- xét cho đến cùng, xét đủ mọi khía cạnh
- épuiser un sujetxét một đề tài cho đến cùng
- làm kiệt sức; làm mệt nhoài
- (nghĩa bóng) làm cạn, dùng hết, làm cho không còn nữa