épuiser

Học thuật
Thân thiện
épuiser

Il a utilisé une pompe pour épuiser l'eau de la piscine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cạn kiệt, dùng hết, khai thác hết: Chỉ hành động sử dụng hoàn toàn một nguồn tài nguyên, vật chất hoặc phi vật chất, khiến không còn nữa.
    • Làm kiệt sức, làm mệt lử: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên vô cùng mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
    • Xét đến cùng, phân tích kỹ lưỡng: Chỉ việc nghiên cứu, thảo luận một chủ đề một cách toàn diện, không bỏ sót khía cạnh nào.
Ví dụ sử dụng
  • Làm cạn kiệt tài nguyên:
    • Les agriculteurs risquent d'épuiser les nappes phréatiques. (Các nông dân nguy làm cạn kiệt các tầng ngậm nước.)
    • Cette usine a épuisé ses stocks de matières premières. (Nhà máy này đã dùng hết nguyên liệu thô dự trữ.)
  • Làm kiệt sức:
    • Cette longue randonnée en montagne m'a complètement épuisé. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
    • Le travail acharné épuise les employés. (Làm việc cật lực làm kiệt sức nhân viên.)
  • Xét đến cùng:
    • Le conférencier a épuisé le sujet en une heure. (Diễn giả đã phân tích kỹ chủ đề trong vòng một tiếng.)
    • Nous avons épuisé tous les arguments possibles. (Chúng tôi đã xem xét tất cả các lập luận có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'épuiser" (Tự phản thân): Tự làm mình kiệt sức, trở nên cạn kiệt.
    • Il s'épuise à travailler jour et nuit. (Anh ấy tự làm kiệt sức mình làm việc ngày đêm.)
    • La source s'est épuisée après la sécheresse. (Nguồn nước đã cạn kiệt sau đợt hạn hán.)
  • "Être épuisé(e)": Ở trạng thái kiệt sức, đã hết sạch.
    • Je suis épuisé, je vais me coucher. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
    • L'édition est épuisée, on ne trouve plus ce livre. (Ấn bản đã hết, không tìm thấy cuốn sách này nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuisable (tính từ): Có thể cạn kiệt.
    • Les ressources fossiles sont épuisables. (Các nguồn tài nguyên hóa thạchcó thể cạn kiệt.)
  • Épuisant, e (tính từ): Làm kiệt sức, mệt mỏi.
    • Un travail épuisant. (Một công việc làm kiệt sức.)
  • Épuisement (danh từ): Sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
    • L'épuisement professionnel (burn-out). (Sự kiệt sức trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Éreinter: Làm mệt nhoài, làm kiệt sức (nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể xác).
  • Consumer: Tiêu thụ, làm hao mòn (thường dùng cho tài nguyên, thời gian).
  • Vider: Làm trống rỗng, rút cạn (nghĩa đen mạnh hơn).
  • Exploiter à fond: Khai thác triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Épuiser le sujet: Phân tích chủ đề đến cùng, không còn để nói thêm.
  • Épuiser ses forces: Dùng hết sức lực, làm kiệt sức.
  • Épuiser un stock/une réserve: Dùng hết hàng dự trữ.
Thành ngữ liên quan
  • Épuiser la coupe (jusqu'à la lie): Uống cạn chén (đến cặn), nghĩa bóngtrải qua hết mọi khổ đau, cay đắng.
  • Avoir une patience à toute épreuve / qui ne s'épuise pas: Có một sự kiên nhẫn vô tận, không bao giờ cạn.
épuiser

Il a utilisé une pompe pour épuiser l'eau de la piscine.

ngoại động từ
  1. tát cạn, vợi hết nước, rút kiệt
    • épuiser un bassin
      vợi hết nước trong bể
  2. khai thác hết, tiêu dùng hết, làm kiệt, làm khánh kiệt
    • épuiser une mine
      khai thác hết một mỏ
  3. xét cho đến cùng, xét đủ mọi khía cạnh
    • épuiser un sujet
      xét một đề tài cho đến cùng
  4. làm kiệt sức; làm mệt nhoài
  5. (nghĩa bóng) làm cạn, dùng hết, làm cho không còn nữa