étape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạm nghỉ, nơi trú quân: Một địa điểm dừng chân để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc qua đêm trong một hành trình dài, đặc biệt trong các cuộc hành quân hoặc du lịch.
- Chặng đường, đoạn đường: Một phần của một hành trình dài, được tính giữa hai điểm dừng.
- Giai đoạn, thời kỳ: Một giai đoạn trong một quá trình phát triển, tiến triển hoặc một kế hoạch dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Faire étape près d'une ville. (Trú quân/ Dừng chân nghỉ gần một thành phố.)
- Une longue étape à vélo. (Một chặng đường đạp xe dài.)
- Les étapes de la civilisation. (Các giai đoạn của nền văn minh.)
- Course par étapes. (Cuộc đua có nhiều chặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brûler les étapes": (Thành ngữ) Đốt cháy giai đoạn; làm việc gì đó quá nhanh, bỏ qua các bước trung gian cần thiết.
- Il a brûlé les étapes pour devenir directeur. (Anh ấy đã đốt cháy giai đoạn để trở thành giám đốc.)
"Faire étape (quelque part)": Dừng lại (ở đâu đó) để nghỉ ngơi trong một hành trình.
- Nous allons faire étape à Lyon pour la nuit. (Chúng tôi sẽ dừng chân ở Lyon để qua đêm.)
Biến thể và từ liên quan
Étaper (động từ): Tổ chức thành từng chặng, chia thành từng giai đoạn.
- Étaper un voyage. (Chia một chuyến đi thành nhiều chặng.)
Par étapes (cụm trạng từ): Từng bước một, theo từng giai đoạn.
- Procéder par étapes. (Tiến hành từng bước một.)
Từ đồng nghĩa
- Halt (n): Điểm dừng chân.
- Tronçon (n): Đoạn, khúc (đường).
- Phase (n): Giai đoạn, thời kỳ.
- Période (n): Thời kỳ, giai đoạn.
Thành ngữ liên quan
- "Être à l'étape": (Cũ) Ở trong tình trạng khó khăn, bế tắc.
- "Marquer une étape": Đánh dấu một bước ngoặt, một giai đoạn quan trọng.
- Cet accord marque une étape décisive. (Hiệp định này đánh dấu một bước ngoặt quyết định.)
danh từ giống cái
- nơi trú quân; trạm nghỉ
- Faire étape près d'une villetrú quân gần một thành phố
- đoạn đường, độ đường, chặng
- Une longue étapemột đoạn đường dài
- Course par étapescuộc chạy đua từng chặn
- giai đoạn, thời kỳ
- Les étapes de la civilisationnhững giai đoạn của văn minh
- (từ cũ, nghĩa cũ) thị trường; thương điếm
- brûler les étapesđốt cháy giai đoạn
- faire étapedừng lại