étayer

ngoại động từ
  1. chống (bằng cột chống)
    • étayer un mur
      chống bức tường
  2. cho dựa trên, làm nòng cốt cho
    • Thèse étayée de bons documents
      luận án những tài liệu tốt làm nồng cốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "étayer"