éteule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gốc rạ: Phần gốc của cây lúa hoặc các loại ngũ cốc khác còn sót lại trên ruộng sau khi đã gặt hái xong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vaches paissent dans le champ couvert d'éteules. (Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng phủ đầy gốc rạ.)
- L'éteule brune se dessèche sous le soleil d'automne. (Gốc rạ nâu khô héo dưới ánh nắng mùa thu.)
- Le labour a pour but d'enfouir l'éteule. (Việc cày bừa nhằm mục đích vùi lấp gốc rạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ d'éteules": Cánh đồng gốc rạ, chỉ cánh đồng sau khi thu hoạch, chỉ còn trơ lại những gốc cây.
- Le paysage était constitué de vastes champs d'éteules. (Phong cảnh là những cánh đồng gốc rạ mênh mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaume (danh từ giống đực): Rạ, thân rơm rạ. Từ này thường chỉ phần thân cây rỗng còn lại sau khi gặt, khác với éteule là phần gốc.
- Racine (danh từ giống cái): Rễ cây. Chỉ bộ phận nằm dưới đất của cây, khác với gốc rạ nằm trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Souche de chaume: Gốc rạ (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- gốc rạ