éteule

Học thuật
Thân thiện
éteule

Le fermier marche à travers l'éteule après la moisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gốc rạ: Phần gốc của cây lúa hoặc các loại ngũ cốc khác còn sót lại trên ruộng sau khi đã gặt hái xong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vaches paissent dans le champ couvert d'éteules. (Những con đang gặm cỏ trên cánh đồng phủ đầy gốc rạ.)
    • L'éteule brune se dessèche sous le soleil d'automne. (Gốc rạ nâu khô héo dưới ánh nắng mùa thu.)
    • Le labour a pour but d'enfouir l'éteule. (Việc cày bừa nhằm mục đích vùi lấp gốc rạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ d'éteules": Cánh đồng gốc rạ, chỉ cánh đồng sau khi thu hoạch, chỉ còn trơ lại những gốc cây.
    • Le paysage était constitué de vastes champs d'éteules. (Phong cảnhnhững cánh đồng gốc rạ mênh mông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaume (danh từ giống đực): Rạ, thân rơm rạ. Từ này thường chỉ phần thân cây rỗng còn lại sau khi gặt, khác với éteulephần gốc.
  • Racine (danh từ giống cái): Rễ cây. Chỉ bộ phận nằm dưới đất của cây, khác với gốc rạ nằm trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Souche de chaume: Gốc rạ (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
éteule

Le fermier marche à travers l'éteule après la moisson.

danh từ giống cái
  1. gốc rạ