évaluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định giá, ước lượng: Hành động xác định giá trị, số lượng, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một thứ gì đó, thường dựa trên sự phân tích hoặc phán đoán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est difficile d'évaluer les dégâts après l'incendie. (Thật khó để ước lượng thiệt hại sau vụ hỏa hoạn.)
- Le professeur doit évaluer le niveau de ses élèves. (Giáo viên phải đánh giá trình độ của học sinh mình.)
- Nous devons évaluer le coût total du projet. (Chúng tôi phải ước tính tổng chi phí của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Évaluer à sa juste valeur": Đánh giá đúng mức, đúng giá trị.
- Il faut savoir évaluer le travail des autres à sa juste valeur. (Cần phải biết đánh giá công việc của người khác đúng mức.)
"Évaluer les risques": Đánh giá rủi ro.
- Avant de prendre une décision, il est prudent d'évaluer les risques. (Trước khi đưa ra quyết định, việc đánh giá rủi ro là điều thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Évaluation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, sự ước lượng; bản đánh giá.
- L'évaluation des compétences est nécessaire. (Việc đánh giá năng lực là cần thiết.)
Réévaluer (ngoại động từ): Đánh giá lại, định giá lại.
- La société a décidé de réévaluer ses objectifs. (Công ty đã quyết định đánh giá lại các mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Estimer: Ước lượng, đánh giá (thường về giá trị, số lượng).
- Apprécier: Đánh giá, thẩm định (thường về giá trị, chất lượng).
- Jauger: Ước lượng, đánh giá (một cách thận trọng hoặc nhanh chóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "évaluer" trong tiếng Pháp theo cách tương tự phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc giới từ đi kèm tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Évaluer la situation": Đánh giá tình hình.
- Le chef a pris un moment pour évaluer la situation. (Người chỉ huy đã dành một lúc để đánh giá tình hình.)
ngoại động từ
- định giá
- ước lượng