đùi

  1. (anat.) cuisse
  2. (zool.) gigot; cuissot; gigue
  3. manivelle
  4. (dialecte) matraque
    • kề đùi kề vế
      rester ensemble d'une manière intime

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đùi
Một vận động viên đang khởi động bằng cách nâng cao đùi.