đường

  1. voie; chemin; route; allée; piste; passage
  2. ligne; trait
  3. manière; trait
  4. matière; point de vue
  5. sucre
    • cho đường vào
      sucrer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đường
Một người phụ nữ đang rắc đường vào tách trà.