đạn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thể nhỏ, thường hình tròn hoặc nhọn, làm bằng kim loại hoặc chất liệu cứng, được bắn ra từ súng hoặc khí để gây thương tích hoặc phá hủy mục tiêu. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Đơn vị đạn dược, chỉ một viên đạn hoàn chỉnh. dụ: một viên đạn, một khẩu súng bắn hết đạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Viên đạn xuyên qua tấm gỗ. (Vật thể được bắn ra từ súng đã đi xuyên qua gỗ.)
    • Khẩu súng này bắn được ba mươi viên đạn một lần nạp. ( khí này chứa được ba mươi đơn vị đạn dược.)
    • Anh ta bị thương do trúng đạn. (Anh ta bị thương bị vật thể từ súng bắn trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên đạn": Hành động chuẩn bị cho súng sẵn sàng bắn bằng cách đưa đạn vào nòng hoặc khoang chứa.
    • Người lính nhanh chóng lên đạn để ứng phó.
  • "Hết đạn": Trạng thái khí không còn đạn để bắn.
    • Sau trận chiến dài, nhiều người lính đã hết đạn.
Biến thể từ liên quan
  • Đạn dược (danh từ): Từ chung chỉ các loại đạn sử dụng cho khí.
    • Kho đạn dược được canh gác cẩn mật.
  • Đạn pháo (danh từ): Chỉ loại đạn cỡ lớn, dùng cho pháo.
    • Tiếng đạn pháo nổ vang trời.
  • Đạn hoa cải (danh từ): Một loại đạn đặc biệt chứa nhiều viên bi nhỏ, sát thương rộng khi nổ.
  • Đạn lõi thép (danh từ): Loại đạn được thiết kế với lõi bằng thép để tăng khả năng xuyên phá.
Từ đồng nghĩa
  • Viên đạn: Cách gọi cụ thể cho một đơn vị đạn.
  • Đầu đạn: Thường chỉ phần phía trước của viên đạn, chứa thuốc nổ hoặc khả năng gây sát thương.
Các cụm từ liên quan
  • Bắn hết đạn: Hành động sử dụng toàn bộ số đạn hiện .
    • Họ bắn hết đạn vào mục tiêu.
  • Đường đạn: Quỹ đạo bay của viên đạn sau khi được bắn ra.
    • Đường đạn bị ảnh hưởng bởi gió.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn đạn: (Nghĩa bóng) Chịu sự chỉ trích, công kích nặng nề hoặc (nghĩa đen) bị trúng đạn.
    • Ông giám đốc đã "ăn đạn" từ dư luận sau vụ bối.
  • Nổ như đạn: Diễn tả âm thanh to, liên tục dữ dội.
    • Tiếng máy nổ như đạn trong nhà xưởng.
  1. d. Khối tròn hay nhọn, thường bằng kim loại, được phóng đi bằng súng để sát thương, phá hoại mục tiêu. Viên đạn. Trúng đạn bị thương.