dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đảm
Words Mentioning "đảm"
đảm
đảm bảo
đảm nhận
đảm đương
Đặng Dung
anh dũng
Băng nhân
bảo đảm
bảo chứng
bầu
Bình Nguyên Quân
Bình nguyên quân
Bùi Thị Xuân
bưu điện
can đảm
cán bộ
chỉ định
chu cấp
cõng
con tin
danh dự
danh nghĩa
dâu nam giản
dũng mãnh
gánh vác
ghé vai
già gan
giản chính
giữ
gửi
hèn nhát
hèn yếu
hổ tướng
khiếp đảm
kiêm
Lê Lợi
lĩnh trưng
lòng tin
mà lại
Minh Mạng
Nghiêu Thuấn
nhưng
nỏ nang
nữ sử
Đoàn Thị Điểm
pháp chế
phiên
phúc lợi
phương diện quốc gia
phụ trách
quả cảm
quán xuyến
quyền lực
tài lực
thất đảm
thi công
thời cơ
thừa gia
trí dũng
trữ kim
tự túc
vế
vô ích
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...