nhưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Từ dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, nhằm chỉ ra một sự tương phản, đối lập hoặc hạn chế so với điều vừa được nêu ra trước đó.
- (Cũ, ít dùng) Miễn trừ, tha cho (một nghĩa vụ, công việc).
Ví dụ sử dụng
Liên từ (nghĩa chính):
- Thời tiết hôm nay rất đẹp, nhưng tôi lại bị ốm. (Ý trái ngược giữa thời tiết đẹp và việc bị ốm.)
- Cô ấy còn rất trẻ nhưng đã có nhiều kinh nghiệm làm việc. (Ý tương phản giữa tuổi trẻ và kinh nghiệm.)
- Tôi muốn đi chơi, nhưng tôi phải học bài. (Ý hạn chế, chỉ ra lý do ngăn cản việc muốn làm.)
Động từ (nghĩa cũ):
- Nhà vua nhưng cho dân làng khỏi nộp thuế trong ba năm. (Miễn thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhưng mà": Cách nói thông dụng, nhấn mạnh hơn sự đối lập, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Anh ta giàu có nhưng mà không hạnh phúc.
- "Tuy... nhưng...": Cặp liên từ đi đôi, diễn tả quan hệ nhượng bộ - tương phản rất rõ ràng.
- Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi.
- "Chẳng những... mà còn...": Dùng để bổ sung một ý cùng chiều, mạnh hơn, thay vì tương phản. Tuy nhiên, "nhưng" có thể xuất hiện trong cấu trúc tương tự để nhấn mạnh sự bất ngờ của ý thứ hai:
Biến thể và từ gần giống
- Nhưng mà (liên từ): Như "nhưng", dùng phổ biến trong văn nói.
- Song (liên từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với "nhưng" nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- Gặp nhiều khó khăn, song chúng tôi không nản chí.
- Tuy nhiên (liên từ): Nhấn mạnh sự đối lập, thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, mang tính trang trọng.
- Kế hoạch rất hay. Tuy nhiên, nó khó thực hiện.
Từ đồng nghĩa
- Mà (liên từ): Có thể dùng thay thế "nhưng" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn nói.
- Nó nhỏ mà khỏe.
- Thế nhưng (liên từ): Nhấn mạnh sự trái ngược, thường dùng để chuyển ý mạnh mẽ.
- Dù vậy (liên từ): Thừa nhận một sự thật trước đó nhưng vẫn đưa ra ý kiến trái ngược.
Các cụm từ liên quan
- Không những... mà còn...: Nhấn mạnh việc bổ sung một ý cùng chiều, tăng tiến. (Lưu ý: Đây là cấu trúc bổ sung, không phải tương phản trực tiếp như "nhưng").
- Ấy thế mà / Ấy vậy mà: Cụm từ dùng trong văn nói, thể hiện sự đối lập một cách bất ngờ, đôi khi có hàm ý trách móc, ngạc nhiên.
- Tôi đã giải thích rất kỹ. Ấy thế mà anh ta vẫn không hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Thành ngữ khuyên về sự kiên trì. "Nhưng" thường xuất hiện trong các câu giải thích ý nghĩa tương phản của thành ngữ này:
- Không có cái gì tự nhiên mà có: Nhấn mạnh vào sự nỗ lực. "Nhưng" có thể dùng để nối hai vế đối lập liên quan đến thành ngữ:
- l. Cg. Nhưng mà. Từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau : Bé nhưng can đảm.
- Miễn khỏi (cũ) : Nhưng tạp dịch .