đoán

Học thuật
Thân thiện
đoán

Cô giáo yêu cầu học sinh đoán con vật trong hộp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy ra điều chưa xảy ra hoặc chưa biết: Hành động dựa vào dấu hiệu, kinh nghiệm hoặc linh cảm để tìm ra kết quả, sự việc mình chưa biết hoặc chưa xảy ra.
    • Phán đoán, ước lượng: Đưa ra một ý kiến, kết luận về một điều đó dựa trên thông tin sẵn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi đoán trời sắp mưa thấy mây đen kéo đến.
    • Không ai có thể đoán trước được tương lai.
    • Cậu thử đoán xem trong tay tôi ?
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đoán ": Đoán không cơ sở, căn cứ nào.
    • Anh ta không biết , chỉ toàn đoán thôi.
  • "Đoán già đoán non": Đoán đi đoán lại, đưa ra nhiều phỏng đoán khác nhau.
    • Mọi người cứ đoán già đoán non về kết quả cuộc thi.
  • "Đoán định": (Từ trang trọng) Đưa ra sự phán đoán, dự đoán cân nhắc.
    • Nhà nghiên cứu đoán định xu hướng phát triển của kinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Dự đoán (động từ): Đoán trước một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
    • Các chuyên gia dự đoán kinh tế sẽ phục hồi nhanh.
  • Phỏng đoán (động từ): Đoán dựa trên những thông tin, dấu hiệu chưa đầy đủ.
    • Đây chỉ phỏng đoán của tôi, chưa bằng chứng.
  • Toán đoán (động từ, từ cổ): Tính toán suy đoán.
  • Đoán biết (động từ): Đoán nhận ra, biết được.
    • Qua ánh mắt, tôi có thể đoán biết ấy đang lo lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Ước đoán: Phỏng chừng, ước lượng.
  • Phán đoán: Suy xét để đưa ra kết luận.
  • Linh cảm: Cảm nhận, đoán bằng trực giác.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đoán ra: Tìm ra câu trả lời, sự thật sau khi đoán.
    • Cuối cùng cậu cũng đoán ra đáp án của câu đố.
  • Đoán trúng / Đoán đúng: Đoán kết quả chính xác.
    • ấy đoán trúng ngay số điện thoại của tôi.
  • Đoán sai: Đoán kết quả không đúng.
    • Lần này bạn đã đoán sai rồi.
Thành ngữ liên quan
  • "Đoán như bói": Đoán rất chính xác, như người xem bói.
    • Anh ấy đoán như bói chuyện cũng đúng.
  • "Đoán già đoán non": (Như trên) Chỉ việc đưa ra nhiều phỏng đoán khác nhau, thường thể hiện sự không chắc chắn.
đoán

Cô giáo yêu cầu học sinh đoán con vật trong hộp.

  1. Suy ra điều chưa xảy ra: Phải rồi! Cụ đoán tài lắm (NgĐThi); Anh hùng, đoán giữa trần ai, mới già (K).