ở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sống tại, cư trú tại một nơi nào đó: Chỉ việc có nơi cư trú, sinh sống thường xuyên tại một địa điểm.
- Có mặt, hiện diện tại một nơi nào đó: Chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của người/vật tại một thời điểm cụ thể.
- Lưu lại, không rời đi: Chỉ hành động dừng chân, tiếp tục hiện diện tại một nơi.
- Có cách sống, cách cư xử: Chỉ lối sống, phẩm hạnh hoặc cách đối nhân xử thế trong cuộc sống.
- Làm công việc giúp việc nhà: Chỉ việc đi làm thuê, phục vụ trong nhà của người khác.
Liên từ / Giới từ:
- Chỉ địa điểm, vị trí: Dùng để xác định nơi chốn, địa điểm diễn ra sự việc, hành động hoặc nơi tồn tại của sự vật.
- Chỉ nguồn gốc, xuất xứ: Dùng để chỉ điểm bắt đầu, nơi khởi nguồn hoặc nơi lấy ra một thứ gì đó.
- Chỉ nguyên nhân, trách nhiệm thuộc về: Dùng để xác định người hoặc vật là nguyên nhân, chủ thể chịu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Gia đình tôi ở Hà Nội đã ba đời. (Chỉ nơi cư trú)
- Chìa khóa ở trên bàn. (Chỉ vị trí hiện tại)
- Mời bạn ở lại chơi thêm vài ngày nữa. (Chỉ sự lưu lại)
- Cụ ấy ở rất nhân hậu, ai cũng quý. (Chỉ cách sống, cư xử)
- Bà ấy từng đi ở cho một gia đình giàu có. (Chỉ việc làm giúp việc)
Liên từ / Giới từ:
- Chúng tôi gặp nhau ở công viên. (Chỉ địa điểm)
- Tôi mua quyển sách này ở hiệu sách cũ. (Chỉ nơi xuất phát của hành động 'mua')
- Lỗi hoàn toàn ở anh. (Chỉ trách nhiệm thuộc về)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở đâu": Dùng để hỏi về địa điểm, vị trí.
- Nhà bạn ở đâu?
- "ở với": Sống cùng, chung sống với ai.
- Bà nội ở với gia đình tôi.
- "ở không": Ở nhà, không đi làm công việc gì (thường dành cho phụ nữ).
- Sau khi sinh con, chị ấy tạm thời ở không để chăm bé.
Biến thể và từ gần giống
- Cư trú (đgt): Sống tại một nơi (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
- Sinh sống (đgt): Sống (nhấn mạnh hoạt động mưu sinh, cuộc sống).
- Tại (lt): Tại, ở (thường dùng trong văn viết hoặc để chỉ địa điểm chính xác).
- Cuộc họp diễn ra tại trụ sở chính.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa cư trú): Sống, cư ngụ, định cư.
- Giới từ (chỉ địa điểm): Tại, trong, trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ở lại: Tiếp tục hiện diện, không rời đi.
- Cô ấy quyết định ở lại công ty thêm một năm.
- Ở dơ / ở bẩn: Sống hoặc để mình trong tình trạng không sạch sẽ.
- Căn phòng anh ta ở dơ lắm.
- Ở riêng: Sống tách biệt, có gia đình và nhà cửa riêng (thường sau khi lập gia đình).
- Vợ chồng trẻ muốn ra ở riêng.
Thành ngữ liên quan
- Ở hiền gặp lành: Người sống hiền lành, tốt bụng thì sẽ gặp điều tốt lành (khuyên răn đạo đức).
- Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài: Con người chịu ảnh hưởng, thích nghi với môi trường và hoàn cảnh sống.
- Kẻ ở người đi: Chỉ sự chia ly, kẻ ở lại người ra đi.
- I. đgt. 1. Sống ở nơi nào: Bố mẹ ở quê Hai anh chị đều ở cùng làng. 2. Có mặt nơi nào: Hôm qua tôi ở nhà Giờ thì nó đang ở ngoài của hàng. 3. Lưu lại, không rời đi đâu: Mời mãi mà anh ấy không ở lại kẻ ở người đi. 4. Cung cách, lối sống, cách cư xử và sinh hoạt trong cuộc sống thường ngày: ở sao cho người ta thương ở hiền gặp lành ông ấy ở sạch thế. 5. Làm thuê tại nhà của chủ: đi ở con ở. II. lt. Thuộc vị trí, địa điểm nào: họp ở hai trường Đại hội xã viên tổ chức ở trụ sở uỷ ban xã Nhà dựng ở sườn đồi.