verb
  1. to live;to bẹ
    • ta ở thành phố Saigon
      she lives in Saigon city
    • nhà tôikia
      My house is overthere
  2. stay;remain
    • kẻngười đi
      Those who leave and those who stay behind. behave
    • ác
      to behave ungratefully. in,
    • mua thức ăn ở chợ
      to buy food at market. from; with
    • lỗitôi
      the fault is with me

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ở
Họ sống ở một ngôi nhà nhỏ gần công viên.