'tis
/tiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ viết tắt (Contraction):
- Của "it is": "'tis" là dạng viết tắt trang trọng hoặc cổ xưa của cụm từ "it is". Nó thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, bài hát hoặc để tạo sắc thái cổ kính, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Từ viết tắt:
- "'Tis the season to be jolly." (Đây là mùa để vui vẻ.) - Câu nổi tiếng từ bài hát Giáng sinh.
- "'Tis a pity you cannot join us," he said in an old-fashioned tone. ("Thật tiếc vì bạn không thể tham gia cùng chúng tôi," anh ấy nói với giọng điệu cổ xưa.)
- As the poet wrote, "'Tis better to have loved and lost than never to have loved at all." (Như nhà thơ đã viết, "Thà đã yêu và mất mát còn hơn chưa từng được yêu.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: "'tis" được sử dụng phổ biến để phù hợp với nhịp điệu (meter) của câu thơ hoặc để tạo không khí cổ điển.
- "'Twas the night before Christmas, when all through the house..." ("Đó là đêm trước Giáng Sinh, khi khắp cả ngôi nhà...") - Ở đây, "'twas" là viết tắt của "it was", cùng phong cách với "'tis".
Biến thể và từ gần giống
- 'twas (contraction): Dạng viết tắt cổ của "it was".
- "'Twas a beautiful morning." (Đó là một buổi sáng đẹp trời.)
- It's (contraction): Dạng viết tắt hiện đại và phổ biến của "it is" hoặc "it has".
- It's raining. (It is raining) (Trời đang mưa.)
- It's been a long day. (It has been a long day) (Đã là một ngày dài.)
Lưu ý sử dụng
- "'tis" luôn được viết với dấu nháy đơn ở phía trước ().
- Trong tiếng Anh hiện đại, "'tis" rất ít khi được dùng trong văn nói hoặc viết thông thường. Thay vào đó, "it's" là dạng viết tắt tiêu chuẩn. Việc sử dụng "'tis" ngày nay chủ yếu mang tính chất văn học, nghệ thuật hoặc cố ý tạo hiệu ứng cổ điển.
(viết tắt) của it is