100000
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số một trăm nghìn: "100000" là một số đếm, biểu thị giá trị 100.000. Đây là lũy thừa bậc năm của mười (10^5).
Ví dụ sử dụng
- (Dân số của thị trấn này là 100.000.)
- (Anh ấy đã thắng 100.000 đô la trong xổ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "100000" trong ngữ cảnh tài chính: thường được viết gọn là "100K" (K là viết tắt của kilo, nghĩa là nghìn).
- The project requires a budget of 100000. (Dự án yêu cầu ngân sách 100.000.)
- "100000" trong đo lường: dùng để chỉ khoảng cách, trọng lượng, hoặc số lượng lớn.
- The car has traveled 100000 kilometers. (Chiếc xe đã đi được 100.000 km.)
Biến thể và từ gần giống
- 100K (danh từ): cách viết tắt thông dụng của 100.000, đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp và tài chính.
- His salary is 100K per year. (Mức lương của anh ấy là 100K mỗi năm.)
- Một trăm nghìn (cụm từ): cách đọc bằng tiếng Việt của 100.000.
Từ đồng nghĩa
- Một trăm nghìn: cách diễn đạt bằng tiếng Việt tương đương.
- Lakh: từ mượn từ tiếng Hindi, dùng ở Ấn Độ và một số nước Nam Á để chỉ 100.000.
- The company earned 5 lakhs. (Công ty đã kiếm được 5 lakh, tức 500.000.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "100000" vì đây là một số đếm.
Thành ngữ liên quan
- "One in a hundred thousand": cực kỳ hiếm, chỉ một trong số rất nhiều.
- Finding a four-leaf clover is one in a hundred thousand. (Tìm được cỏ ba lá bốn lá là cực kỳ hiếm.)