11-plus

11-plus

A student sits at a desk concentrating on an 11-plus exam paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ thi 11-plus (cố định, không dịch): (trước đây tại Anh) một kỳ thi dành cho học sinh 11 12 tuổi, được tổ chức để chọn ra những thí sinh phù hợp vào trường trung học phổ thông chuyên (grammar school).

dụ sử dụng
  • (Nhiều học sinh đã tham gia kỳ thi 11-plus để giành suất vào các trường trung học chuyên.)
  • (Kỳ thi 11-plus từng một cột mốc quan trọng trong hệ thống giáo dục Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pass the 11-plus": vượt qua kỳ thi 11-plus.
    • She passed the 11-plus and was offered a place at the local grammar school. ( ấy đã vượt qua kỳ thi 11-plus được nhận vào trường trung học chuyên địa phương.)
  • "Fail the 11-plus": trượt kỳ thi 11-plus.
    • He failed the 11-plus and attended a secondary modern school instead. (Anh ấy đã trượt kỳ thi 11-plus thay vào đó học tại một trường trung học phổ thông hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • 11-plus exam (cụm danh từ): bài kiểm tra 11-plus (cách nói đầy đủ, tương đương với "11-plus").
    • The 11-plus exam determined the academic path for many children. (Bài kiểm tra 11-plus quyết định con đường học vấn của nhiều trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammar school entrance exam: kỳ thi đầu vào trường trung học chuyên (mô tả chức năng tương tự, nhưng không phải tên gọi chính thức).
  • Secondary transfer test: bài kiểm tra chuyển cấp trung học (thuật ngữ chung, thường dùngmột số vùng của Anh thay thế cho 11-plus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "11-plus" đây danh từ riêng chỉ kỳ thi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "11-plus" đây thuật ngữ chuyên ngành giáo dục lịch sử.)