bowls

bowls

A group of seniors plays bowls on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Môn chơi bowling trên bãi cỏ: "bowls" một trò chơi bowling được chơi trên bãi cỏ bằng phẳng, sử dụng các quả bóng gỗ trọng tâm lệch (biased) được lăn về phía một quả bóng nhỏ màu trắng gọi là "jack".
    • Quả bóng dùng trong môn này: "bowls" cũng có thể chỉ các quả bóng gỗ được sử dụng trong trò chơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bowls is a popular sport in many Commonwealth countries. (Môn chơi bowls một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.)
    • He bought a set of wooden bowls for the game. (Anh ấy đã mua một bộ bóng gỗ cho trò chơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play bowls": tham gia chơi môn bowls.

    • They play bowls every Sunday afternoon at the local club. (Họ chơi bowls vào mỗi chiều Chủ nhật tại câu lạc bộ địa phương.)
  • "bowls green": bãi cỏ dành cho môn bowls.

    • The bowls green is carefully maintained for the competition. (Bãi cỏ bowls được chăm sóc cẩn thận cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling (n): môn bowling nói chung (thường bowling trong nhà với đường lăn dài).

    • Bowling is different from bowls because it is played indoors on a lane. (Bowling khác với bowls được chơi trong nhà trên một đường lăn.)
  • Bowl (n): quả bóng (dùng trong bowls hoặc bowling).

    • He rolled the bowl towards the jack. (Anh ấy lăn quả bóng về phía quả jack.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawn bowling: tên gọi khác của môn bowls, nhấn mạnh địa điểm chơi trên bãi cỏ.
  • Bowling on the green: cách gọi mô tả hành động chơi trên bãi cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bowls", nhưng có thể dùng:
    • "bowl over": làm ngã hoặc làm kinh ngạc (không liên quan trực tiếp đến môn bowls).
      • He was bowled over by the beauty of the landscape. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a bowl of": thường không phải thành ngữ, cụm từ chỉ việc ăn một bát ( dụ: soup), nhưng không liên quan đến môn bowls.
  • "to be in the bowls": không phải thành ngữ phổ biến.