14 july

14 july

A family watches fireworks on 14 July.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày 14 tháng 7 – một ngày lễ chính thức tại Pháp, kỷ niệm sự kiện người dân Paris tấn công pháo đài Bastille vào năm 1789, đánh dấu cuộc Cách mạng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Ngày 14 tháng 7 được tổ chức như ngày quốc khánh của Pháp.)
  • (Pháo hoa thường được bắn vào ngày 14 tháng 7 trên khắp các thành phố Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "14 July" thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc báo chí để chỉ ngày lễ này, không chỉ đơn thuần một ngày trong năm.
    • The storming of the Bastille on 14 July 1789 sparked the French Revolution. (Cuộc tấn công Bastille vào ngày 14 tháng 7 năm 1789 đã châm ngòi cho Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastille Day (Danh từ riêng): tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho ngày lễ 14 tháng 7.

    • Bastille Day is celebrated with military parades. (Ngày Bastille được tổ chức với các cuộc diễu hành quân sự.)
  • National Day of France (Danh từ riêng): tên chính thức của ngày lễ này.

    • The National Day of France falls on 14 July. (Ngày Quốc khánh Pháp rơi vào ngày 14 tháng 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Bastille Day: ngày lễ Bastille.
  • French National Day: ngày Quốc khánh Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Celebrate 14 July: tổ chức ngày 14 tháng 7.

    • The French celebrate 14 July with great enthusiasm. (Người Pháp tổ chức ngày 14 tháng 7 với sự nhiệt tình lớn.)
  • Mark 14 July: đánh dấu ngày 14 tháng 7.

    • Many events are held to mark 14 July. (Nhiều sự kiện được tổ chức để đánh dấu ngày 14 tháng 7.)
Thành ngữ liên quan
  • Storming of the Bastille: cuộc tấn công Bastillesự kiện lịch sử được kỷ niệm vào ngày 14 tháng 7.
    • The storming of the Bastille symbolizes the fight for liberty. (Cuộc tấn công Bastille tượng trưng cho cuộc đấu tranh tự do.)